ATK Mohun Bagan
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Maziya

ATK Mohun Bagan vs Maziya

Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 2-1 Maziya tại Cúp AFC, 2 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 3, hòa 0, Maziya thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp AFC · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
Phong độ
WWWLL ATK Mohun Bagan
LLLLL Maziya
  1. 28' J. Cummings · H. Boumous 1-0
  2. 45' 1-1 T. Wada · R. Obeng
  3. HT1-1
  4. 52' M. Singh A. Rai
  5. 55' Ali Fasir Hassan Raif
  6. 60' Hector Yuste
  7. 62' Mohamed Irufaan T. Wada
  8. 63' Hassan Nazeem Hamza Mohamed
  9. 64' S. Bose A. Ali
  10. 64' S. Abdul Samad D. Petratos
  11. 75' Brendan Hamill
  12. 76' A. Thapa G. Martins
  13. 82' Haisham Hassan Naiz Hassan
  14. 90'+6 Sahal Abdul Samad
  15. 90'+7 Ibrahim Aisham
  16. 90'+1 Hassan Nazeem
  17. 90'+2 J. Cummings · S. Abdul Samad 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

ATK Mohun Bagan Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Juan Ferrando
  1. 1V. Kaith 6.2
  2. 4A. Ali ▼ 64' 6.9
  3. 26Héctor Yuste 6.9
  4. 5B. Hamill 7.5
  5. 44A. Rai ▼ 52' 6.7
  6. 33G. Martins ▼ 76' 6.6
  7. 10H. Boumous 7.9
  8. 17L. Colaço 7.3
  9. 9D. Petratos ▼ 64' 7.2
  10. 35J. Cummings ⚽2 8.6
  11. 99A. Sadiku 7.5

Dự bị 12

  1. 11M. Singh ▲ 52' 6.9
  2. 15S. Bose ▲ 64' 7.0
  3. 18S. Abdul Samad ▲ 64' 7.3
  4. 7A. Thapa ▲ 76' 6.7
  5. 77R. Rana
  6. 16A. Suryavanshi
  7. 72S. Bhat
  8. 25K. Nassiri
  9. 27F. Ali Molla
  10. 31A. Shaikh
  11. 14L. Hnamte
  12. 13E. Singh
Maziya Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Šešlija
  1. 1Hussain Shareef 8.2
  2. 22Hassan Shifaz 7.2
  3. 40B. Jočić 6.3
  4. 29S. Antić 7.0
  5. 12Khalil Gamal 6.9
  6. 6T. Wada ▼ 62' 7.5
  7. 20R. Obeng 7.3
  8. 31Ibrahim Aisam 6.7
  9. 11Hassan Raif ▼ 55' 6.6
  10. 9Naiz Hassan ▼ 82' 6.6
  11. 10Hamza Mohamed ▼ 63' 6.9

Dự bị 12

  1. 7Ali Fasir ▲ 55' 6.7
  2. 5Mohamed Irufaan ▲ 62' 6.5
  3. 14Hassan Nazeem ▲ 63' 6.9
  4. 44Haisham Hassan ▲ 82' 6.5
  5. 34Abdulla Rifaah
  6. 23V. Balabanović
  7. 32Iyaan Aleen
  8. 17Samooh Ali
  9. 4Hussain Sifaau
  10. 8Hussain Nihan
  11. 18Ali Naajih
  12. 3Ahmed Numaan

Thống kê

0319
220
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm6
9Trúng đích1
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
19Phạt góc2
0Việt vị1
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Cứu thua7
514Chuyền bóng268
437Chuyền chính xác186
85%Chính xác chuyền69%

So sánh

41Trận đấu6
91Ghi được9
55Thủng lưới14
2.22Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới1
30Trên 2.5 bàn5
40Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu