Trận đấu
4
Bàn thắng mỗi trận
2.5
Cả hai cùng ghi bàn
25%
Trên 2.5 bàn
50%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 1 | 25% |
| Hòa | 1 | 25% |
| Thắng sân khách | 2 | 50% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ittihad FC | 4 | 4 |
| 2 | Pakhtakor | 3 | 3 |
| 3 | Công An Nhân Dân | 2 | 2 |
| 4 | Al-Jazira | 1 | 1 |
| 5 | Adelaide United | 0 | 0 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Công An Nhân Dân | 0 | 0 |
| 2 | Gamba Osaka | 0 | 0 |
| 3 | Gangwon FC | 0 | 0 |
| 4 | Pakhtakor | 0 | 0 |
| 5 | Al-Ittihad FC | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 3 | 1 | 75% |
| 1.5 | 3 | 1 | 75% |
| 2.5 | 2 | 2 | 50% |
| 3.5 | 1 | 3 | 25% |
| 4.5 | 1 | 3 | 25% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 1 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 1 | 25% |
| 0 – 2 | 1 | 25% |
| 1 – 4 | 1 | 25% |
| 3 – 0 | 1 | 25% |