Adelaide United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Công An Nhân Dân

Adelaide United vs Công An Nhân Dân

Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 0-2 Công An Nhân Dân tại Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á, 11 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á · 1st Preliminary Round
Phong độ
LWWLL Adelaide United
LWWWW Công An Nhân Dân
  1. 8' L. Adou
  2. 22' P. Kikianis
  3. 31' H. Crawford
  4. 41' 0-1 D. Henen · B. Perea
  5. HT0-1
  6. 64' 0-2 B. Perea · D. Henen
  7. 66' J. Brazete J. Muniz
  8. 66' Anselmo C. Goodwin
  9. 66' B. Burkitt J. Yull
  10. 68' Pham Minh Phuc D. Henen
  11. 75' L. Duzel F. Talladira
  12. 87' Hoang Van Toan Alan Grafite
  13. 90'+2 Bui Xuan Thinh D. Sabater
  14. 90'+2 Dinh Thanh Binh B. Perea
  15. 90'+3 Dinh Thanh Binh
  16. 90'+4 F. Nguyen
  17. FT0-2

Đội hình

Adelaide United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Airton Andrioli
  1. 22Joshua Smits
  2. 3Bart Vriends
  3. 14Jay Barnett
  4. 4Panagiotis Kikianis
  5. 62Fabian Talladira ▼ 75'
  6. 58Harry Crawford
  7. 55Ethan Alagich
  8. 44Ryan White
  9. 10Juan Muñiz ▼ 66'
  10. 12Jonny Yull ▼ 66'
  11. 11Craig Goodwin ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 87Anselmo ▲ 66'
  2. 35Brody Burkitt ▲ 66'
  3. 21Jacob Brazete ▲ 66'
  4. 23Luke Duzel ▲ 75'
  5. 13Max Vartuli
  6. 40Ethan Cox
  7. 52Sotiri Phillis
Công An Nhân Dân Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Alexandre Polking
  1. 1Nguyễn Filip
  2. 55Frans Putros
  3. 21Trần Đình Trọng
  4. 38Adou Leygley Minh
  5. 93Kevin Phạm Ba
  6. 6Stefan Mauk
  7. 14Damia Sabater ▼ 90'
  8. 7Cao Pendant Quang Vinh
  9. 8David Henen ▼ 68'
  10. 90Brayan Perea ▼ 90'
  11. 72Alan Grafite ▼ 87'

Dự bị 10

  1. 22Phạm Minh Phúc ▲ 68'
  2. 12Hoàng Văn Toản ▲ 87'
  3. 15Bùi Xuân Thịnh ▲ 90'
  4. 18Đinh Thanh Bình
  5. 23Thanh Vinh Vu
  6. 30Y Eli Nie
  7. 4Ngoc Tin Phan
  8. 3Pham Ly Duc
  9. 26Hà Văn Phương
  10. 17Vũ Văn Thanh

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai 1-0
1 1 - 0 +1 3
2
Al Shamal 0-0
1 0 - 0 0 1
3
Al-Ittihad 0-0
1 0 - 0 0 1
4
Al Ahli Saudi FC
0 0 - 0 0 0
5
Al Ain FC
0 0 - 0 0 0
6
Al Hilal SFC
0 0 - 0 0 0
7
Al Quwa Al Jawiya
0 0 - 0 0 0
8
Al Sadd SC
0 0 - 0 0 0
9
Al-Gharafa SC
0 0 - 0 0 0
10
Al-Qadisiyah FC
0 0 - 0 0 0
11
Al-Wasl FC
0 0 - 0 0 0
12
Bắc Kinh Quốc An
0 0 - 0 0 0
13
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
0 0 - 0 0 0
14
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
0 0 - 0 0 0
15
Công An Nhân Dân
0 0 - 0 0 0
16
Daejeon Hana Citizen
0 0 - 0 0 0
17
Esteghlal F.C.
0 0 - 0 0 0
18
Gamba Osaka
0 0 - 0 0 0
19
Jeonbuk Motors
0 0 - 0 0 0
20
Johor Darul Takzim FC
0 0 - 0 0 0
21
Kashima
0 0 - 0 0 0
22
Kashiwa Reysol
0 0 - 0 0 0
23
Kyoto Sanga FC
0 0 - 0 0 0
24
Neftchi
0 0 - 0 0 0
25
Newcastle Jets
0 0 - 0 0 0
26
Pakhtakor
0 0 - 0 0 0
27
Pohang Steelers
0 0 - 0 0 0
28
Port F.C.
0 0 - 0 0 0
29
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
0 0 - 0 0 0
30
SHANGHAI SIPG
0 0 - 0 0 0
31
Vissel Kobe
0 0 - 0 0 0
32
Tractor Sazi 0-1
1 0 - 1 -1 0

So sánh

4Trận đấu29
8Ghi được65
4Thủng lưới26
2Bàn thắng mỗi trận2.24
2Giữ sạch lưới10
2Trên 2.5 bàn17
2Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu