Al Sadd SC
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 4:5
·
Vissel Kobe

Al Sadd SC vs Vissel Kobe

Tỷ số chung cuộc: Al Sadd SC 3-3 Vissel Kobe tại Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á, 16 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á · Quarter-finals
Phong độ
WWWWW Al Sadd SC
WWWWW Vissel Kobe
  1. -5' Shuichi Gonda
  2. 6' R. Mujica · A. Afif 1-0
  3. 24' 1-1 Y. Osako · G. Sakai
  4. HT1-1
  5. 46' T. Salman Pedro Miguel
  6. 61' R. Mujica · Roberto Firmino 2-1
  7. 65' Roberto Firmino · R. Mujica 3-1
  8. 67' Jean Patric Y. Goke
  9. 67' M. Mitsuta D. Sasaki
  10. 74' 3-2 Y. Ideguchi · Jean Patric
  11. 81' R. Hirose G. Sakai
  12. 81' K. Hamasaki T. Ogihara
  13. 82' Giovani M. Camara
  14. 89' M. Hidaka Y. Ideguchi
  15. 90' A. Suhail R. Mujica
  16. 90' Caetano M. Thuler
  17. 90' 3-3 Y. Muto · R. Hirose
  18. 96' J. Dilrosun R. Saiss
  19. FT3-3

Đội hình

Al Sadd SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Roberto Mancini
  1. 22M. Barsham 6.2
  2. 2Pedro Miguel ▼ 46' 6.3
  3. 16B. Khoukhi 7.2
  4. 29R. Saiss ▼ 96' 6.3
  5. 6Paulo Otavio 7.2
  6. 80A. Soria 7.2
  7. 4M. Camara ▼ 82' 6.9
  8. 33Claudinho 7.2
  9. 7A. Afif 7.9
  10. 9Roberto Firmino 9.5
  11. 19R. Mujica ⚽2 ▼ 90' 10.0

Dự bị 12

  1. 1S. Al Sheeb
  2. 31Y. Abdullla
  3. 10H. Al Haydos
  4. 8A. Asad
  5. 24J. Dilrosun ▲ 96' 6.7
  6. 5T. Salman ▲ 46' 6.5
  7. 13A. Al Yazidi
  8. 37A. Suhail ▲ 90' 6.3
  9. 23H. Ali
  10. 66A. Bakri Al Ameen
  11. 21Giovani ▲ 82' 7.3
  12. 3Y. El Hannach
Vissel Kobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Skibbe
  1. 1D. Maekawa 7.7
  2. 24G. Sakai ▼ 81' 7.0
  3. 4T. Yamakawa 7.3
  4. 3M. Thuler ▼ 90' 6.2
  5. 41K. Nagato 7.3
  6. 6T. Ogihara ▼ 81' 6.6
  7. 7Y. Ideguchi ▼ 89' 7.3
  8. 11Y. Muto 7.3
  9. 5Y. Goke ▼ 67' 5.9
  10. 13D. Sasaki ▼ 67' 6.3
  11. 10Y. Osako 7.9

Dự bị 12

  1. 71S. Gonda
  2. 80B. Nduka
  3. 26Jean Patric ▲ 67' 6.7
  4. 2N. Iino
  5. 19M. Mitsuta ▲ 67' 6.9
  6. 88T. Inui
  7. 23R. Hirose ▲ 81' 7.2
  8. 16Caetano ▲ 90' 6.6
  9. 25Y. Kuwasaki
  10. 44M. Hidaka ▲ 89' 7.2
  11. 40K. Uchino
  12. 52K. Hamasaki ▲ 81' 6.3

Thống kê

007
810
39%Kiểm soát bóng61%
25Dứt điểm22
8Trúng đích4
10Chệch đích13
17Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn5
7Phạt góc8
1Việt vị1
3Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
1.08Bàn thắng ngăn chặn1.08
456Chuyền bóng679
349Chuyền chính xác590
77%Chính xác chuyền87%
2.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
8 17 - 6 +11 22
1
FC Machida Zelvia
8 15 - 7 +8 17
2
Al Ahli Saudi FC
8 21 - 9 +12 17
2
Vissel Kobe
8 14 - 7 +7 16
3
Sanfrecce Hiroshima
8 10 - 6 +4 15
3
Tractor Sazi
8 12 - 4 +8 17
4
Al-Ittihad
8 22 - 9 +13 15
4
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
8 10 - 8 +2 14
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
8 11 - 7 +4 14
5
Melbourne City
8 9 - 7 +2 14
6
Johor Darul Takzim FC
8 8 - 7 +1 11
6
Shabab Al Ahli Dubai
8 14 - 14 0 11
7
Al Duhail SC
8 16 - 16 0 8
7
FC Seoul
8 10 - 9 +1 10
8
Al Sadd SC
8 12 - 16 -4 8
8
Gangwon FC
8 9 - 11 -2 9
9
Sharjah FC
8 8 - 16 -8 8
9
Ulsan HD FC
8 6 - 8 -2 9
10
Al-Gharafa SC
8 7 - 21 -14 6
10
Chengdu Better City
8 7 - 11 -4 6
11
Al Shorta
8 6 - 20 -14 5
11
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
8 5 - 13 -8 4
12
Nasaf
8 9 - 17 -8 4
12
SHANGHAI SIPG
8 2 - 11 -9 4

So sánh

36Trận đấu59
81Ghi được81
56Thủng lưới58
2.25Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu