Al Sadd SC vs Shabab Al Ahli Dubai
Tỷ số chung cuộc: Al Sadd SC 4-2 Shabab Al Ahli Dubai tại Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á, 23 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á · League Phase West · Vòng 6
- Phong độ
- WWWWL Al Sadd SC
- WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
- 6' ▲ T. Salman ▼ A. Suhail
- 17' Bogdan Planić
- HT0-0
- 46' ▲ N. Maksimovic ▼ G. Alvarez
- 47' 0-1 F. Cartabia · M. Seifi
- 61' ▲ Y. Al Ghassani ▼ Yuri Cesar
- 67' Hamad Al Meqebaali
- 67' Federico Cartabia
- 68' Pedro Miguel
- 70' ▲ R. Mujica ▼ P. Prim
- 70' 0-2 Y. Al Ghassani11m
- 75' Nemanja Maksimović
- 75' R. Mujica · A. Afif 1-2
- 76' Kauan Santos
- 77' ▲ I. Gomes ▼ M. Seifi
- 77' ▲ S. Ezatolahi ▼ Breno
- 81' ▲ H. Ali ▼ Giovani
- 82' ▲ Mateus Henrique ▼ F. Cartabia
- 90'+11 Rafa Mújica
- 90' T. Salman · Roberto Firmino 2-2
- 90' R. Mujica 3-2
- 90' R. Mujica · A. Afif 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 22M. Barsham 6.6
- 2Pedro Miguel 6.0
- 16B. Khoukhi 6.3
- 37A. Suhail ▼ 6'
- 6Paulo Otavio 7.0
- 26P. Prim ▼ 70' 6.7
- 80A. Soria 6.5
- 21Giovani ▼ 81' 6.2
- 33Claudinho 7.2
- 7A. Afif ⇢2 7.6
- 9Roberto Firmino ⇢ 6.6
Dự bị 11
- 31Y. Abdullla
- 32K. Haider Dib
- 5T. Salman ⚽ ▲ 6' 6.9
- 13A. Al Yazidi
- 66A. Bakri Al Ameen
- 67A. S. Al-Mughanni
- 8A. Asad
- 11M. Waad
- 14M. Meshaal
- 19R. Mujica ⚽3 ▲ 70' 10.0
- 23H. Ali ▲ 81' 6.5
- 22H. Al Meqebaali 6.5
- 31Kauan Santos 6.0
- 4B. Planic 6.0
- 13Renan 6.5
- 23M. Seifi ⇢ ▼ 77' 6.9
- 10F. Cartabia ⚽ ▼ 82' 8.3
- 8G. Alvarez ▼ 46' 6.7
- 80Breno ▼ 77' 6.9
- 77Guilherme 6.5
- 57Yuri Cesar ▼ 61' 6.2
- 19Mateusao 6.9
Dự bị 12
- 12H. Hamza
- 25I. Gomes ▲ 77' 5.5
- 6S. Ezatolahi ▲ 77' 6.3
- 14D. Garcia
- 75Mateus Henrique ▲ 82' 5.9
- 88N. Maksimovic ▲ 46' 6.2
- 9M. Dabbur
- 11Y. Al Ghassani ⚽ ▲ 61' 6.6
- 18M. Al Mansouri
- 21S. Adil
- 70Thiago
- 99Adyson
Thống kê
02⚑6
⚑140
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm12
7Trúng đích5
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị2
5Phạm lỗi5
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
486Chuyền bóng380
415Chuyền chính xác318
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 - 6 | +11 | 22 | |
| 1 | 8 | 15 - 7 | +8 | 17 | |
| 2 | 8 | 21 - 9 | +12 | 17 | |
| 2 | 8 | 14 - 7 | +7 | 16 | |
| 3 | 8 | 10 - 6 | +4 | 15 | |
| 3 | 8 | 12 - 4 | +8 | 17 | |
| 4 | 8 | 22 - 9 | +13 | 15 | |
| 4 | 8 | 10 - 8 | +2 | 14 | |
| 5 | 8 | 11 - 7 | +4 | 14 | |
| 5 | 8 | 9 - 7 | +2 | 14 | |
| 6 | 8 | 8 - 7 | +1 | 11 | |
| 6 | 8 | 14 - 14 | 0 | 11 | |
| 7 | 8 | 16 - 16 | 0 | 8 | |
| 7 | 8 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 8 | 8 | 12 - 16 | -4 | 8 | |
| 8 | 8 | 9 - 11 | -2 | 9 | |
| 9 | 8 | 8 - 16 | -8 | 8 | |
| 9 | 8 | 6 - 8 | -2 | 9 | |
| 10 | 8 | 7 - 21 | -14 | 6 | |
| 10 | 8 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 11 | 8 | 6 - 20 | -14 | 5 | |
| 11 | 8 | 5 - 13 | -8 | 4 | |
| 12 | 8 | 9 - 17 | -8 | 4 | |
| 12 | 8 | 2 - 11 | -9 | 4 |
So sánh
36Trận đấu40
81Ghi được85
56Thủng lưới41
2.25Bàn thắng mỗi trận2.13
8Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai49