Al-Ittihad
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nasaf

Al-Ittihad vs Nasaf

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 1-0 Nasaf tại Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á, 23 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á · League Phase West · Vòng 6
Phong độ
DWWWD Al-Ittihad
LLWWD Nasaf
  1. HT0-0
  2. 46' M. Mitaj H. Al Ghamdi
  3. 46' Roger A. Al Ghamdi
  4. 56' D. Abdunazarov S. Mukhitdinov
  5. 57' K. Benzema · Roger 1-0
  6. 69' B. Khalilov Z. Abdirakhmatov
  7. 69' J. Ubaydullaev M. Rakhmatov
  8. 69' D. Usmonov S. Nurulloev
  9. 78' J. Sidikov A. Shala
  10. 83' A. Al Julaydan M. Al Shanqiti
  11. 83' F. Al Ghamdi Fabinho
  12. 85' M. Fallatah S. Bergwijn
  13. FT1-0

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio Conceicao
  1. 1P. Rajkovic 7.0
  2. 13M. Al Shanqiti ▼ 83' 7.3
  3. 2D. Pereira 7.7
  4. 8Fabinho ▼ 83' 8.5
  5. 15H. Kadesh 7.5
  6. 7N. Kante 7.2
  7. 80H. Al Ghamdi ▼ 46' 7.0
  8. 27A. Al Ghamdi ▼ 46' 6.2
  9. 34S. Bergwijn ▼ 85' 6.5
  10. 19M. Diaby 7.0
  11. 9K. Benzema 7.7

Dự bị 13

  1. 50M. Al Absi
  2. 20A. Sharahili
  3. 4J. Simic
  4. 12M. Mitaj ▲ 46' 7.0
  5. 32A. Al Julaydan ▲ 83' 6.6
  6. 71A. Fallatah
  7. 16F. Al Ghamdi ▲ 83'
  8. 78Roger ▲ 46' 6.6
  9. 11S. Al Shehri
  10. 22A. Al Bishi
  11. 24A. Al Oboud
  12. 14A. Al Nashri
  13. 41M. Fallatah ▲ 85' 6.6
Nasaf Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ruzikul Berdiev
  1. 35A. Nematov 6.9
  2. 8Z. Abdirakhmatov ▼ 69' 6.5
  3. 5G. Gaybullaev 6.9
  4. 92U. Eshmurodov 7.2
  5. 34S. Nasrullaev 6.7
  6. 6M. Rakhmatov ▼ 69' 6.6
  7. 17S. Nurulloev ▼ 69' 6.5
  8. 24S. Bakhromov 7.0
  9. 14S. Mukhitdinov ▼ 56' 6.7
  10. 77O. Bozorov 6.3
  11. 7A. Shala ▼ 78' 6.5

Dự bị 7

  1. 82A. Numonov
  2. 2A. Davronov
  3. 9J. Sidikov ▲ 78' 6.6
  4. 33B. Khalilov ▲ 69' 6.6
  5. 55D. Abdunazarov ▲ 56' 6.3
  6. 71J. Ubaydullaev ▲ 69'
  7. 80D. Usmonov ▲ 69' 6.5

Thống kê

0011
200
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm16
4Trúng đích3
12Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn6
11Phạt góc2
3Việt vị4
2Phạm lỗi4
3Cứu thua3
620Chuyền bóng370
556Chuyền chính xác308
90%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
8 17 - 6 +11 22
1
FC Machida Zelvia
8 15 - 7 +8 17
2
Al Ahli Saudi FC
8 21 - 9 +12 17
2
Vissel Kobe
8 14 - 7 +7 16
3
Sanfrecce Hiroshima
8 10 - 6 +4 15
3
Tractor Sazi
8 12 - 4 +8 17
4
Al-Ittihad
8 22 - 9 +13 15
4
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
8 10 - 8 +2 14
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
8 11 - 7 +4 14
5
Melbourne City
8 9 - 7 +2 14
6
Johor Darul Takzim FC
8 8 - 7 +1 11
6
Shabab Al Ahli Dubai
8 14 - 14 0 11
7
Al Duhail SC
8 16 - 16 0 8
7
FC Seoul
8 10 - 9 +1 10
8
Al Sadd SC
8 12 - 16 -4 8
8
Gangwon FC
8 9 - 11 -2 9
9
Sharjah FC
8 8 - 16 -8 8
9
Ulsan HD FC
8 6 - 8 -2 9
10
Al-Gharafa SC
8 7 - 21 -14 6
10
Chengdu Better City
8 7 - 11 -4 6
11
Al Shorta
8 6 - 20 -14 5
11
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
8 5 - 13 -8 4
12
Nasaf
8 9 - 17 -8 4
12
SHANGHAI SIPG
8 2 - 11 -9 4

So sánh

50Trận đấu46
91Ghi được74
67Thủng lưới54
1.82Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu