Trận đấu
36
Bàn thắng mỗi trận
2.75
Cả hai cùng ghi bàn
58.33%
Trên 2.5 bàn
58.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 17 | 47.22% |
| Hòa | 6 | 16.67% |
| Thắng sân khách | 13 | 36.11% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Manila Digger | 10 | 3.33 |
| 2 | Al Ittihad | 8 | 2 |
| 3 | Al Qadsia | 6 | 2 |
| 4 | Paro | 6 | 1.5 |
| 5 | Regar-TadAZ | 6 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsia | 1 | 0.33 |
| 2 | Bangladesh Police | 1 | 1 |
| 3 | Dordoi Bishkek | 1 | 1 |
| 4 | Manila Digger | 1 | 0.33 |
| 5 | Muras United | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 36 | 0 | 100% |
| 1.5 | 31 | 5 | 86.11% |
| 2.5 | 21 | 15 | 58.33% |
| 3.5 | 8 | 28 | 22.22% |
| 4.5 | 2 | 34 | 5.56% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 1 | 2 |
| Hòa | 5 | 4 | 5 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 6 | 16.67% |
| 2 – 1 | 5 | 13.89% |
| 1 – 1 | 4 | 11.11% |
| 2 – 0 | 4 | 11.11% |
| 1 – 0 | 3 | 8.33% |
| 0 – 1 | 2 | 5.56% |
| 0 – 2 | 2 | 5.56% |
| 1 – 3 | 2 | 5.56% |
| 2 – 2 | 2 | 5.56% |
| 0 – 3 | 1 | 2.78% |