Shan United
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Tainan City

Shan United vs Tainan City

Tỷ số chung cuộc: Shan United 2-2 Tainan City tại Cúp Chủ tịch AFC, 2 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Chủ tịch AFC · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Thuwunna Stadium, Yangon
Phong độ
WDWLW Shan United
WLLDD Tainan City
  1. 10' M. Sekyi
  2. 12' 0-1 Matheus Porto · Liu Ho-han
  3. 37' W. Nyakwe Zwe Khant Min
  4. 42' Sa Aung Pyae Ko · Hein Phyo Win 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' Aung Wunna Soe Sa Aung Pyae Ko
  7. 46' Fong Shao-chi Liu Ho-han
  8. 46' Wu Chun-ching Chen Wei-jen
  9. 46' Yao Ko-chi Yu Chia-huang
  10. 59' Ye Yint Aung M. Bakayoko
  11. 59' Myat Kaung Khant M. Sekyi
  12. 62' M. Sakkouh
  13. 68' Fong Shao-Chi
  14. 71' Ye Yint Aung · Myat Kaung Khant 2-1
  15. 74' Liu Chien-wei Matheus Porto
  16. 77' Lin Ming-wei Chen Jui-chieh
  17. 78' Kim Sang-Jun
  18. 81' Thu Rein Tun R. Hirota
  19. 87' 2-2 Toninho · Fong Shao-chi
  20. FT2-2

Đội hình

Shan United HLV: H. Ono
  1. 13Kyaw Zin Phyo
  2. 6Nanda Kyaw
  3. 8Hein Phyo Win
  4. 2Zwe Khant Min ▼ 37'
  5. 24Zwe Htet Min ▼ 37'
  6. 4Thet Hein Soe
  7. 17R. Hirota ▼ 81'
  8. 27M. Sekyi ▼ 59'
  9. 9Efrain Rintaro
  10. 12M. Bakayoko ▼ 59'
  11. 20Sa Aung Pyae Ko ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 25W. Nyakwe ▲ 37'
  2. 15Aung Wunna Soe ▲ 46'
  3. 29Ye Yint Aung ▲ 59'
  4. 26Myat Kaung Khant ▲ 59'
  5. 10Thu Rein Tun ▲ 81'
  6. 33Zaw Han Tun
  7. 19Thet Wai Moe
  8. 7Kyaw Ko Ko
  9. 18Zin Phyo Aung
  10. 11Htet Phyo Wai
  11. 1Pyae Phyo Thu
  12. 5Hein Thiha Zaw
Tainan City HLV: N. Durovic
  1. 1Pan Wen-chieh
  2. 14Liu Ho-han ▼ 46'
  3. 3Kim Sung-Kyum
  4. 27Kim Sang-Jun
  5. 12Chen Jui-chieh ▼ 77'
  6. 17Chen Wei-jen ▼ 46'
  7. 9Yu Chia-huang ▼ 46'
  8. 26M. Sakkouh
  9. 2Chen Wei-chuan
  10. 25Toninho
  11. 10Matheus Porto ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 4Fong Shao-chi ▲ 46'
  2. 11Wu Chun-ching ▲ 46'
  3. 7Yao Ko-chi ▲ 46'
  4. 16Liu Chien-wei ▲ 77'
  5. 19Lin Ming-wei ▲ 77'
  6. 5Wang Ruei
  7. 13Kuo Po-wei
  8. 23Lin Wei-chieh
  9. 15Seo Chan-Wook
  10. 22Hung Shih-cheng
  11. 24Lin Chun-kai
  12. 29M. Cortés

Thống kê

01
30

So sánh

33Trận đấu25
84Ghi được62
43Thủng lưới26
2.55Bàn thắng mỗi trận2.48
13Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn16
45Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu