Trận đấu
32
Bàn thắng mỗi trận
4.5
Cả hai cùng ghi bàn
59.38%
Trên 2.5 bàn
78.13%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 14 | 43.75% |
| Hòa | 4 | 12.5% |
| Thắng sân khách | 14 | 43.75% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Newtown AFC | 7 | 7 |
| 2 | Caerau (Ely) | 6 | 6 |
| 3 | Aberystwyth Town | 5 | 5 |
| 4 | Blaen-y-Maes | 5 | 5 |
| 5 | Briton Ferry | 5 | 5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bangor City 1876 FC | 0 | 0 |
| 2 | Barry Town | 0 | 0 |
| 3 | Brickfield Rangers | 0 | 0 |
| 4 | Briton Ferry | 0 | 0 |
| 5 | Caerau (Ely) | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 32 | 0 | 100% |
| 1.5 | 30 | 2 | 93.75% |
| 2.5 | 25 | 7 | 78.13% |
| 3.5 | 24 | 8 | 75% |
| 4.5 | 16 | 16 | 50% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 6 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 3 | 3 | 9.38% |
| 4 – 0 | 3 | 9.38% |
| 0 – 2 | 2 | 6.25% |
| 2 – 0 | 2 | 6.25% |
| 2 – 3 | 2 | 6.25% |
| 3 – 3 | 2 | 6.25% |
| 3 – 4 | 2 | 6.25% |
| 5 – 0 | 2 | 6.25% |
| 0 – 1 | 1 | 3.13% |
| 1 – 0 | 1 | 3.13% |