Haverfordwest County A.F.C. vs Trefelin
Tỷ số chung cuộc: Haverfordwest County A.F.C. 2-1 Trefelin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
- Phong độ
- LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
- LDLDL Trefelin
- 43' ▲ J. Jones ▼ K. Owen
- HT0-0
- 46' ▲ D. Hawkins ▼ L. Rees
- 46' ▲ B. Ahmun ▼ H. Thomas
- 58' D. Hawkins 1-0
- 59' ▲ J. Wilson ▼ G. Walters
- 59' ▲ C. Twose ▼ J. Owen
- 61' J. Wilson 2-0
- 66' ▲ K. Georgievsky ▼ D. John
- 66' ▲ J. Jones ▼ D. Horgan-Evans
- 67' ▲ L. Ware ▼ R. Piper
- 68' D. Rees
- 82' ▲ B. Phillips ▼ D. Rees
- 82' ▲ K. Parker ▼ L. Phillips
- 90' 2-1 C. Saunders
- FT2-1
Đội hình
- 31L. Rees ▼ 46'
- 15J. Owen ▼ 59'
- 25J. Walker
- 2D. Rees ▼ 82'
- 19J. Hackett
- 3R. Abbruzzese
- 8C. Shephard
- 4K. Kenniford
- 18G. Walters ▼ 59'
- 9L. Rees ▼ 46'
- 27H. Thomas ▼ 46'
Dự bị 7
- 47L. Myers
- 14B. Phillips ▲ 82'
- 23W. Hughes
- 22J. Wilson ▲ 59'
- 61C. Twose ▲ 59'
- 10D. Hawkins ▲ 46'
- 28B. Ahmun ▲ 46'
- 1S. Coughlan
- 2M. Thomas
- 3D. Horgan-Evans ▼ 66'
- 4L. Caramella-Gerrard
- 5S. MacDonald
- 9D. John ▼ 66'
- 10T. Brock
- 12C. Saunders
- 16R. Piper ▼ 67'
- 17L. Phillips ▼ 82'
- 26K. Owen ▼ 43'
Dự bị 7
- 21H. Jones
- 7K. Georgievsky ▲ 66'
- 11L. Ware ▲ 67'
- 14J. Jones ▲ 66'
- 15K. Parker ▲ 82'
- 19J. Jones ▲ 66'
- 33L. Pockett
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 3 | +16 | 22 | |
| 2 | 8 | 21 - 9 | +12 | 21 | |
| 3 | 8 | 23 - 9 | +14 | 18 | |
| 4 | 8 | 12 - 5 | +7 | 18 | |
| 5 | 7 | 18 - 5 | +13 | 16 | |
| 6 | 8 | 16 - 11 | +5 | 15 | |
| 7 | 8 | 19 - 10 | +9 | 14 | |
| 8 | 8 | 13 - 11 | +2 | 12 | |
| 9 | 8 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 10 | 7 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 11 | 8 | 6 - 14 | -8 | 7 | |
| 12 | 8 | 6 - 15 | -9 | 7 | |
| 13 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 14 | 8 | 3 - 19 | -16 | 2 | |
| 15 | 8 | 4 - 21 | -17 | 2 | |
| 16 | 8 | 11 - 29 | -18 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu9
17Ghi được3
15Thủng lưới27
1.55Bàn thắng mỗi trận0.33
2Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai3