Cambrian & Clydach vs Penybont
Tỷ số chung cuộc: Cambrian & Clydach 2-2 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
- Phong độ
- WWLDD Cambrian & Clydach
- WWDDW Penybont
- 21' H. Bright
- 30' C. Venables
- 30' L. Eason
- 31' L. Eason 1-0
- 41' 1-1 R. Hill
- 45' A. Evans
- HT1-1
- 58' M. Davies
- 63' D. Edwards 2-1
- 64' ▲ A. John ▼ J. Allen
- 70' ▲ O. Pritchard ▼ E. Vaughan
- 70' ▲ I. Phillips ▼ C. Venables
- 70' ▲ E. Cann ▼ T. Walker
- 70' ▲ D. Jefferies ▼ J. Leko
- 72' D. Jefferies
- 72' ▲ D. Hillman ▼ A. Evans
- 72' ▲ K. Lewis ▼ J. Karadogan
- 74' L. Eason
- 74' L. Eason
- 77' 2-2 I. Phillips
- 80' ▲ J. Morris ▼ F. Thomas
- 85' R. Hill11mhỏng 11m
- 88' O. Pritchard
- 90'+6 A. John
- FT2-2
Đội hình
- 1K. Absalom
- 4A. Evans ▼ 72'
- 5K. Jones
- 7F. Thomas ▼ 80'
- 8J. Woodford
- 10L. Eason
- 11D. Edwards
- 12C. Strinati
- 20J. Karadogan ▼ 72'
- 36J. Allen ▼ 64'
- 40H. Bright
Dự bị 7
- 27S. Jones
- 6A. John ▲ 64'
- 9A. Bonthron
- 14J. Morris ▲ 80'
- 16D. Hillman ▲ 72'
- 18K. Lewis ▲ 72'
- 23J. Joseph
- 1D. Higgs
- 3M. Melbourne
- 4T. Mehew
- 6M. Davies
- 7N. Wood
- 9C. Venables ▼ 70'
- 11J. Leko ▼ 70'
- 19R. Hill
- 23T. Walker ▼ 70'
- 32L. Shephard
- 33E. Vaughan ▼ 70'
Dự bị 7
- 25A. Pennock
- 8O. Pritchard ▲ 70'
- 14I. Phillips ▲ 70'
- 10E. Cann ▲ 70'
- 17D. Jefferies ▲ 70'
- 21A. Baker
- 55J. Mashlan
Thống kê
15
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 3 | +14 | 19 | |
| 2 | 7 | 17 - 8 | +9 | 18 | |
| 3 | 7 | 18 - 5 | +13 | 16 | |
| 4 | 7 | 18 - 9 | +9 | 15 | |
| 5 | 7 | 15 - 7 | +8 | 15 | |
| 6 | 7 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 7 | 7 | 18 - 9 | +9 | 13 | |
| 8 | 7 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 7 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 10 | 7 | 10 - 10 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 5 - 12 | -7 | 7 | |
| 12 | 7 | 3 - 13 | -10 | 4 | |
| 13 | 7 | 4 - 16 | -12 | 2 | |
| 14 | 7 | 3 - 18 | -15 | 2 | |
| 15 | 7 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 16 | 7 | 10 - 27 | -17 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
8Trận đấu9
12Ghi được11
14Thủng lưới9
1.5Bàn thắng mỗi trận1.22
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai3