Trefelin vs Ammanford AFC
Tỷ số chung cuộc: Trefelin 1-1 Ammanford AFC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Trefelin thắng 3, hòa 4, Ammanford AFC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- Ynys Park, Cwmafan
- Phong độ
- LLDLD Trefelin
- LLDLL Ammanford AFC
- 6' Yellow Card
- 22' Yellow Card
- 36' 0-1 E. Griffiths
- HT0-1
- 58' K. Owen
- 62' E. Griffiths
- 65' Yellow Card
- 65' ▲ R. Piper ▼ T. Brock
- 65' ▲ L. Phillips ▼ L. Ware
- 67' ▲ L. Sylvester ▼ C. Shirt
- 76' ▲ C. Saunders ▼ J. Jones
- 80' ▲ C. Thomas ▼ C. L. Davies
- 80' ▲ J. Hopkins ▼ M. Delaney
- 86' Yellow Card
- 87' ▲ L. Owen ▼ J. Evans
- 90'+3 C. Thomas
- 90'+10 Yellow Card
- 90'+11 H. Rowe
- 90' ▲ L. Pockett ▼ S. MacDonald
- 90' L. Caramella-Gerrard 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Coughlan
- 2M. Thomas
- 3D. Horgan-Evans
- 4L. Caramella-Gerrard
- 5S. MacDonald ▼ 90'
- 9D. John
- 10T. Brock ▼ 65'
- 11L. Ware ▼ 65'
- 19J. Jones ▼ 76'
- 26K. Owen
Dự bị 7
- 21H. Jones
- 12C. Saunders ▲ 76'
- 15K. Parker
- 16R. Piper ▲ 65'
- 17L. Phillips ▲ 65'
- 33L. Pockett ▲ 90'
- 8J. Davies
- 1L. Martin
- 2S. Woodhouse
- 3B. Sauane
- 4E. Griffiths
- 5C. Bell
- 6M. Delaney ▼ 80'
- 8A. Orme
- 17C. L. Davies ▼ 80'
- 22H. Rowe
- 24J. Evans ▼ 87'
- 25C. Shirt ▼ 67'
Dự bị 5
- 10C. Thomas ▲ 80'
- 12L. Sylvester ▲ 67'
- 13J. Hopkins ▲ 80'
- 23L. Owen ▲ 87'
- 26L. Davies
Thống kê
14
22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 3 | +14 | 19 | |
| 2 | 7 | 17 - 8 | +9 | 18 | |
| 3 | 7 | 18 - 5 | +13 | 16 | |
| 4 | 7 | 18 - 9 | +9 | 15 | |
| 5 | 7 | 15 - 7 | +8 | 15 | |
| 6 | 7 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 7 | 7 | 18 - 9 | +9 | 13 | |
| 8 | 7 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 7 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 10 | 7 | 10 - 10 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 5 - 12 | -7 | 7 | |
| 12 | 7 | 3 - 13 | -10 | 4 | |
| 13 | 7 | 4 - 16 | -12 | 2 | |
| 14 | 7 | 3 - 18 | -15 | 2 | |
| 15 | 7 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 16 | 7 | 10 - 27 | -17 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
8Trận đấu7
3Ghi được4
26Thủng lưới16
0.38Bàn thắng mỗi trận0.57
0Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn3
3Hiệp hai2