Llandudno vs Haverfordwest County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Llandudno 2-0 Haverfordwest County A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Llandudno thắng 2, hòa 0, Haverfordwest County A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Phong độ
- LWLWL Llandudno
- LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
- 10' M. Cadwallader
- 25' R. Weaver
- 35' M. Williams
- 35' ▲ C. Morris ▼ H. Bennett
- 41' P. Makwiramiti
- HT0-0
- 53' Yellow Card
- 54' R. Weaver 1-0
- 57' Yellow Card
- 63' ▲ K. Kenniford ▼ R. Watts
- 63' ▲ L. Rees ▼ H. Thomas
- 66' D. Rees
- 72' ▲ J. Faux ▼ J. Pownall
- 73' ▲ L. Higgins ▼ L. Hughes
- 74' Yellow Card
- 81' ▲ B. Maher ▼ M. Williams
- 84' L. Higgins 2-0
- 87' ▲ D. Hawkins ▼ B. Ahmun
- 88' ▲ B. Phillips ▼ R. Abbruzzese
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Torrance
- 4I. Cartwright
- 6R. Weaver
- 7K. Lloyd
- 8M. Cadwallader
- 10H. Bennett ▼ 35'
- 15N. Grogan
- 20J. Pownall ▼ 72'
- 21K. Edwards
- 22M. Williams ▼ 81'
- 28L. Hughes ▼ 73'
Dự bị 7
- 51J. Fisher
- 12C. Morris ▲ 35'
- 14A. Boss
- 16B. Maher ▲ 81'
- 17J. Faux ▲ 72'
- 23C. Roberts
- 29L. Higgins ▲ 73'
- 1I. Knott
- 2D. Rees
- 3R. Abbruzzese ▼ 88'
- 7R. Watts ▼ 63'
- 11P. Makwiramiti
- 18G. Walters
- 19J. Hackett
- 22J. Wilson
- 25J. Walker
- 27H. Thomas ▼ 63'
- 28B. Ahmun ▼ 87'
Dự bị 6
- 4K. Kenniford ▲ 63'
- 9L. Rees ▲ 63'
- 10D. Hawkins ▲ 87'
- 14B. Phillips ▲ 88'
- 15J. Owen
- 23W. Hughes
Thống kê
04
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 3 | +16 | 22 | |
| 2 | 8 | 21 - 9 | +12 | 21 | |
| 3 | 8 | 23 - 9 | +14 | 18 | |
| 4 | 8 | 12 - 5 | +7 | 18 | |
| 5 | 8 | 19 - 7 | +12 | 16 | |
| 6 | 8 | 16 - 11 | +5 | 15 | |
| 7 | 8 | 19 - 10 | +9 | 14 | |
| 8 | 8 | 10 - 12 | -2 | 13 | |
| 9 | 8 | 13 - 11 | +2 | 12 | |
| 10 | 8 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 11 | 8 | 6 - 14 | -8 | 7 | |
| 12 | 8 | 6 - 15 | -9 | 7 | |
| 13 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 14 | 8 | 3 - 19 | -16 | 2 | |
| 15 | 8 | 4 - 21 | -17 | 2 | |
| 16 | 8 | 11 - 29 | -18 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu11
27Ghi được17
11Thủng lưới15
2.25Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai11