Holywell vs Caernarfon Town
Tỷ số chung cuộc: Holywell 3-5 Caernarfon Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- Bartons North Wales Stadium, Holywell
- Phong độ
- LLLLD Holywell
- WWWLW Caernarfon Town
- 13' 0-1 S. Bradley
- 35' 0-2 Z. Clarke
- 45' F. Murtas 1-2
- 45' 1-3 Z. Clarke
- HT1-3
- 49' C. Hughes 2-3
- 51' 2-4 Z. Clarke
- 60' ▲ O. Davies ▼ F. Murtas
- 60' ▲ J. Sconce ▼ H. Morris
- 64' F. Yonsian11m 3-4
- 72' 3-5 N. Edwards
- 73' ▲ M. Jones ▼ J. Canavan
- 73' ▲ S. Nyamwanza ▼ S. Bradley
- 74' ▲ O. Zanzala ▼ Z. Clarke
- 77' O. Zanzala
- 87' ▲ T. Nyoni ▼ A. Mudimu
- 90'+1 ▲ J. Reed ▼ M. Winslade
- 90'+1 ▲ A. Edwards ▼ D. McGiveron
- FT3-5
Đội hình
- 1A. Swindell
- 2C. Bedford
- 4A. Mudimu ▼ 87'
- 7T. Bibby
- 8T. Dogan
- 10M. Winslade ▼ 90'
- 14F. Murtas ▼ 60'
- 16D. McGiveron ▼ 90'
- 18C. Hughes
- 27F. Yonsian
- 28H. Morris ▼ 60'
Dự bị 7
- 31E. Collins
- 9O. Davies ▲ 60'
- 15T. Nyoni ▲ 87'
- 17J. Reed ▲ 90'
- 19J. Sconce ▲ 60'
- 22A. Edwards ▲ 90'
- 24J. Byron
- 1C. Roberts
- 4J. Piggott
- 6J. Canavan ▼ 73'
- 7P. Mendes
- 9Z. Clarke ▼ 74'
- 11A. Cieslewicz
- 14N. Edwards
- 16B. Nash
- 19S. Bradley ▼ 73'
- 23C. Marriott
- 29O. Evans
Dự bị 7
- 13H. Thomas
- 3M. Jones ▲ 73'
- 5P. Mooney
- 15D. Smith
- 21S. Nyamwanza ▲ 73'
- 25O. Zanzala ▲ 74'
- 39H. Wyn
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 3 | +14 | 19 | |
| 2 | 7 | 17 - 8 | +9 | 18 | |
| 3 | 7 | 18 - 5 | +13 | 16 | |
| 4 | 7 | 18 - 9 | +9 | 15 | |
| 5 | 7 | 15 - 7 | +8 | 15 | |
| 6 | 7 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 7 | 7 | 18 - 9 | +9 | 13 | |
| 8 | 7 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 7 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 10 | 7 | 10 - 10 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 5 - 12 | -7 | 7 | |
| 12 | 7 | 3 - 13 | -10 | 4 | |
| 13 | 7 | 4 - 16 | -12 | 2 | |
| 14 | 7 | 3 - 18 | -15 | 2 | |
| 15 | 7 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 16 | 7 | 10 - 27 | -17 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
8Trận đấu9
11Ghi được18
28Thủng lưới19
1.38Bàn thắng mỗi trận2
0Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai9