Haverfordwest County A.F.C. vs Cambrian & Clydach
Tỷ số chung cuộc: Haverfordwest County A.F.C. 0-3 Cambrian & Clydach tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Haverfordwest County A.F.C. thắng 3, hòa 1, Cambrian & Clydach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
- Phong độ
- LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
- WLDDW Cambrian & Clydach
- HT0-0
- 53' 0-1 J. Woodford
- 64' ▲ B. Phillips ▼ J. Walker
- 65' J. Allen
- 68' ▲ D. Hillman ▼ J. Allen
- 68' ▲ H. Bright ▼ A. Bonthron
- 69' ▲ W. Hughes ▼ K. Kenniford
- 69' ▲ O. Jones ▼ L. Rees
- 69' ▲ H. Thomas ▼ B. Ahmun
- 69' ▲ J. Karadogan ▼ F. Thomas
- 72' 0-2 D. Hillman
- 84' D. Rees
- 88' ▲ J. Joseph ▼ J. Morris
- 90' 0-3 J. Joseph
- FT0-3
Đội hình
- 1I. Knott
- 22J. Wilson
- 2D. Rees
- 25J. Walker ▼ 64'
- 3R. Abbruzzese
- 8C. Shephard
- 18G. Walters
- 4K. Kenniford ▼ 69'
- 10D. Hawkins
- 9L. Rees ▼ 69'
- 28B. Ahmun ▼ 69'
Dự bị 7
- 31L. Rees
- 14B. Phillips ▲ 64'
- 19J. Hackett
- 23W. Hughes ▲ 69'
- 11P. Makwiramiti
- 20O. Jones ▲ 69'
- 27H. Thomas ▲ 69'
- 1K. Absalom
- 4A. Evans
- 5K. Jones
- 7F. Thomas ▼ 69'
- 8J. Woodford
- 9A. Bonthron ▼ 68'
- 10L. Eason
- 11D. Edwards
- 12C. Strinati
- 14J. Morris ▼ 88'
- 36J. Allen ▼ 68'
Dự bị 7
- 27S. Jones
- 2T. Jones
- 16D. Hillman ▲ 68'
- 18K. Lewis
- 20J. Karadogan ▲ 69'
- 23J. Joseph ▲ 88'
- 40H. Bright ▲ 68'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 3 | +16 | 22 | |
| 2 | 8 | 21 - 9 | +12 | 21 | |
| 3 | 8 | 23 - 9 | +14 | 18 | |
| 4 | 8 | 12 - 5 | +7 | 18 | |
| 5 | 8 | 19 - 7 | +12 | 16 | |
| 6 | 8 | 16 - 11 | +5 | 15 | |
| 7 | 8 | 19 - 10 | +9 | 14 | |
| 8 | 8 | 10 - 12 | -2 | 13 | |
| 9 | 8 | 13 - 11 | +2 | 12 | |
| 10 | 8 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 11 | 8 | 6 - 14 | -8 | 7 | |
| 12 | 8 | 6 - 15 | -9 | 7 | |
| 13 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 14 | 8 | 3 - 19 | -16 | 2 | |
| 15 | 8 | 4 - 21 | -17 | 2 | |
| 16 | 8 | 11 - 29 | -18 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu9
17Ghi được14
15Thủng lưới15
1.55Bàn thắng mỗi trận1.56
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai11