Colwyn Bay vs Airbus UK Broughton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colwyn Bay 1-0 Airbus UK Broughton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Colwyn Bay thắng 3, hòa 2, Airbus UK Broughton F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
- Phong độ
- LWLWL Colwyn Bay
- WLLWW Airbus UK Broughton F.C.
- 30' C. Bratley
- 39' A. Davies 1-0
- 42' M. Blackwell-Jones
- HT1-0
- 57' ▲ O. Calland ▼ T. McManus
- 61' A. Davies
- 67' L. Sirrell
- 70' D. Roberts
- 74' ▲ J. Davies ▼ A. Davies
- 74' ▲ E. Roberts ▼ S. Hart
- 80' J. Palmer
- 80' ▲ J. Hughes ▼ M. Blackwell-Jones
- 81' ▲ J. Roberts ▼ G. Peers
- 86' ▲ O. Lancely ▼ K. Cooke
- 89' ▲ M. Hill ▼ J. Williams
- 90'+1 N. Williams
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Halstead
- 2D. Roberts
- 3S. Hart ▼ 74'
- 4N. Peate
- 5L. Sirrell
- 6S. Forde
- 8C. Bratley
- 9A. Davies ▼ 74'
- 10L. Robles
- 16J. Williams ▼ 89'
- 22D. Poole
Dự bị 7
- 13S. Osment
- 33D. Rowlands
- 11J. Davies ▲ 74'
- 17E. Roberts ▲ 74'
- 19M. Hill ▲ 89'
- 20A. Williams
- L. Moran
- 1L. Fallon
- 2T. McManus ▼ 57'
- 3K. Evans
- 4J. Stevenson
- 5J. Palmer
- 7M. Blackwell-Jones ▼ 80'
- 8J. Evans
- 10K. Cooke ▼ 86'
- 11G. Peers ▼ 81'
- 22S. Moscrop
- 23N. Williams
Dự bị 7
- 21J. Carroll
- 12B. Diau
- 14J. Hughes ▲ 80'
- 15I. Jones-Wellstead
- 17J. Roberts ▲ 81'
- 18O. Calland ▲ 57'
- 19O. Lancely ▲ 86'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 3 | +14 | 19 | |
| 2 | 7 | 17 - 8 | +9 | 18 | |
| 3 | 7 | 18 - 5 | +13 | 16 | |
| 4 | 7 | 18 - 9 | +9 | 15 | |
| 5 | 7 | 15 - 7 | +8 | 15 | |
| 6 | 7 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 7 | 7 | 18 - 9 | +9 | 13 | |
| 8 | 7 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 7 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 10 | 7 | 10 - 10 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 5 - 12 | -7 | 7 | |
| 12 | 7 | 3 - 13 | -10 | 4 | |
| 13 | 7 | 4 - 16 | -12 | 2 | |
| 14 | 7 | 3 - 18 | -15 | 2 | |
| 15 | 7 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 16 | 7 | 10 - 27 | -17 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu8
14Ghi được15
17Thủng lưới9
1.27Bàn thắng mỗi trận1.88
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai9