Llandudno vs Holywell
Tỷ số chung cuộc: Llandudno 3-1 Holywell tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Llandudno thắng 2, hòa 1, Holywell thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
- Phong độ
- WLWLW Llandudno
- LLLLD Holywell
- 8' R. Weaver
- 16' D. McGiveron
- 22' S. Baker
- 24' ▲ C. Hughes ▼ S. Baker
- 31' K. Smith · H. Bennett 1-0
- 36' ▲ M. Cadwallader ▼ H. Bennett
- 38' M. Williams
- 44' 1-1 M. Winslade · F. Yonsian
- 45'+5 D. Sullivan
- HT1-1
- 62' ▲ K. Edwards ▼ B. Maher
- 63' ▲ J. Faux ▼ R. Weaver
- 69' ▲ O. Davies ▼ F. Yonsian
- 78' ▲ F. Murtas ▼ D. McGiveron
- 78' ▲ J. Reed ▼ M. Winslade
- 83' ▲ L. Hughes ▼ M. Williams
- 90' M. Cadwallader 2-1
- 90' C. Stephens · L. Hughes 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Torrance
- 2C. Stephens
- 4I. Cartwright
- 6R. Weaver ▼ 63'
- 7K. Lloyd
- 9A. Stephens
- 10H. Bennett ▼ 36'
- 16B. Maher ▼ 62'
- 18K. Smith
- 22M. Williams ▼ 83'
Dự bị 7
- 51J. Fisher
- 8M. Cadwallader ▲ 36'
- 15N. Grogan
- 17J. Faux ▲ 63'
- 20J. Pownall
- 21K. Edwards ▲ 62'
- 28L. Hughes ▲ 83'
- 1A. Swindell
- 5I. Hewitt
- 6D. Sullivan
- 4A. Mudimu
- 7T. Bibby
- 34R. Edwards
- 8T. Dogan
- 16D. McGiveron ▼ 78'
- 27F. Yonsian ▼ 69'
- 10M. Winslade ▼ 78'
- 20S. Baker ▼ 24'
Dự bị 7
- 2C. Bedford
- 31E. Collins
- 9O. Davies ▲ 69'
- 14F. Murtas ▲ 78'
- 15T. Nyoni
- 17J. Reed ▲ 78'
- 18C. Hughes ▲ 24'
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 3 | +14 | 19 | |
| 2 | 7 | 17 - 8 | +9 | 18 | |
| 3 | 7 | 18 - 5 | +13 | 16 | |
| 4 | 7 | 18 - 9 | +9 | 15 | |
| 5 | 7 | 15 - 7 | +8 | 15 | |
| 6 | 7 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 7 | 7 | 18 - 9 | +9 | 13 | |
| 8 | 7 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 7 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 10 | 7 | 10 - 10 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 5 - 12 | -7 | 7 | |
| 12 | 7 | 3 - 13 | -10 | 4 | |
| 13 | 7 | 4 - 16 | -12 | 2 | |
| 14 | 7 | 3 - 18 | -15 | 2 | |
| 15 | 7 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 16 | 7 | 10 - 27 | -17 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu8
26Ghi được11
7Thủng lưới28
2.36Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai6