Connah's Quay Nomads F.C. vs Trefelin
Tỷ số chung cuộc: Connah's Quay Nomads F.C. 6-0 Trefelin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Connah's Quay Nomads F.C. thắng 3, hòa 0, Trefelin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
- Phong độ
- WWDLW Connah's Quay Nomads F.C.
- DLDLL Trefelin
- 14' J. Ferguson 1-0
- 17' D. John
- 20' H. Mehasseb · J. Ferguson 2-0
- 45'+3 J. Jones
- HT2-0
- 47' K. Georgievsky
- 54' H. Mehasseb · C. West 3-0
- 56' J. Davies
- 56' J. Ferguson · H. Mehasseb 4-0
- 58' ▲ D. Stephenson ▼ H. Mehasseb
- 58' ▲ A. Sharif ▼ R. Watson
- 59' ▲ F. Redshaw ▼ M. Woodcock
- 66' ▲ C. Saunders ▼ J. Davies
- 66' ▲ R. Piper ▼ K. Georgievsky
- 74' ▲ K. Parker ▼ J. Jones
- 79' ▲ L. Pockett ▼ D. John
- 80' ▲ C. Partridge ▼ A. Hughes
- 83' J. Ferguson11m 5-0
- 85' ▲ A. Jones ▼ M. Stone
- 90' H. Franklin · C. West 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 1C. Renshaw
- 4J. Jones ▼ 74'
- 5A. Hughes ▼ 80'
- 8C. West
- 9H. Franklin
- 11M. Stone ▼ 85'
- 16F. Deane
- 18M. Woodcock ▼ 59'
- 21R. Watson ▼ 58'
- 22J. Ferguson
- 99H. Mehasseb ▼ 58'
Dự bị 7
- 68D. Liepa
- 7D. Stephenson ▲ 58'
- 23A. Sharif ▲ 58'
- 27F. Redshaw ▲ 59'
- 34C. Partridge ▲ 80'
- 37J. Waterhouse
- 55A. Jones ▲ 85'
- 1S. Coughlan
- 3D. Horgan-Evans
- 4L. Caramella-Gerrard
- 7K. Georgievsky ▼ 66'
- 8J. Davies ▼ 66'
- 9D. John ▼ 79'
- 10T. Brock
- 11L. Ware
- 19J. Jones ▼ 74'
- 26K. Owen
Dự bị 6
- 21H. Jones
- 2M. Thomas
- 12C. Saunders ▲ 66'
- 15K. Parker ▲ 74'
- 16R. Piper ▲ 66'
- 33L. Pockett ▲ 79'
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 24 - 3 | +21 | 25 | |
| 2 | 9 | 23 - 11 | +12 | 22 | |
| 3 | 9 | 15 - 7 | +8 | 21 | |
| 4 | 9 | 22 - 7 | +15 | 19 | |
| 5 | 9 | 24 - 10 | +14 | 19 | |
| 6 | 9 | 17 - 12 | +5 | 16 | |
| 7 | 9 | 15 - 12 | +3 | 16 | |
| 8 | 9 | 16 - 11 | +5 | 15 | |
| 9 | 8 | 19 - 10 | +9 | 14 | |
| 10 | 9 | 13 - 14 | -1 | 12 | |
| 11 | 8 | 6 - 14 | -8 | 7 | |
| 12 | 9 | 8 - 18 | -10 | 7 | |
| 13 | 9 | 6 - 23 | -17 | 3 | |
| 14 | 9 | 7 - 20 | -13 | 2 | |
| 15 | 9 | 3 - 23 | -20 | 2 | |
| 16 | 9 | 11 - 34 | -23 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu10
24Ghi được3
10Thủng lưới31
2.18Bàn thắng mỗi trận0.3
5Giữ sạch lưới0
8Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai3