Trefelin vs Llandudno
Tỷ số chung cuộc: Trefelin 0-4 Llandudno tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
- Sân vận động
- Ynys Park, Cwmafan
- Phong độ
- LLDLD Trefelin
- WLWLW Llandudno
- 6' Yellow Card
- 19' Yellow Card
- 23' 0-1 H. Bennett11m
- 32' 0-2 C. Stephens
- 39' 0-3 C. Stephens
- 40' 0-4 H. Bennett
- 45' Yellow Card
- HT0-4
- 46' ▲ R. Piper ▼ C. Saunders
- 61' Yellow Card
- 64' ▲ M. Cadwallader ▼ H. Bennett
- 70' ▲ K. Parker ▼ K. Georgievsky
- 74' ▲ J. Pownall ▼ N. Grogan
- 80' ▲ J. Faux ▼ C. Stephens
- 80' ▲ C. Ruberto ▼ A. Stephens
- 80' ▲ L. Hughes ▼ M. Williams
- 81' ▲ J. Jones ▼ T. Brock
- FT0-4
Đội hình
- 1S. Coughlan
- 2M. Thomas
- 4L. Caramella-Gerrard
- 5S. MacDonald
- 7K. Georgievsky▼ 70'
- 8J. Davies
- 9D. John
- 10T. Brock▼ 81'
- 11L. Ware
- 12C. Saunders▼ 46'
- 26K. Owen
Dự bị 7
- 21H. Jones
- 14J. Jones▲ 81'
- 15K. Parker▲ 70'
- 16R. Piper▲ 46'
- 28O. Thomas
- 30J. Williams-Richards
- 31D. De-Vulgt
- 1J. Torrance
- 2C. Stephens▼ 80'
- 4I. Cartwright
- 6R. Weaver
- 7K. Lloyd
- 9A. Stephens▼ 80'
- 10H. Bennett▼ 64'
- 12N. Grogan▼ 74'
- 16B. Maher
- 22M. Williams▼ 80'
Dự bị 7
- 51J. Fisher
- 8M. Cadwallader▲ 64'
- 17J. Faux▲ 80'
- 20J. Pownall▲ 74'
- 21K. Edwards
- 27C. Ruberto▲ 80'
- 28L. Hughes▲ 80'
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 3 | +14 | 19 | |
| 2 | 7 | 17 - 8 | +9 | 18 | |
| 3 | 7 | 18 - 5 | +13 | 16 | |
| 4 | 7 | 18 - 9 | +9 | 15 | |
| 5 | 7 | 15 - 7 | +8 | 15 | |
| 6 | 7 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 7 | 7 | 18 - 9 | +9 | 13 | |
| 8 | 7 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 7 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 10 | 7 | 10 - 10 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 5 - 12 | -7 | 7 | |
| 12 | 7 | 3 - 13 | -10 | 4 | |
| 13 | 7 | 4 - 16 | -12 | 2 | |
| 14 | 7 | 3 - 18 | -15 | 2 | |
| 15 | 7 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 16 | 7 | 10 - 27 | -17 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
8Trận đấu11
3Ghi được26
26Thủng lưới7
0.38Bàn thắng mỗi trận2.36
0Giữ sạch lưới7
4Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai12