Cambrian & Clydach
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Briton Ferry

Cambrian & Clydach vs Briton Ferry

Tỷ số chung cuộc: Cambrian & Clydach 1-1 Briton Ferry tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cambrian & Clydach thắng 2, hòa 1, Briton Ferry thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
Phong độ
WWLDD Cambrian & Clydach
LWLLL Briton Ferry
  1. 32' 0-1 T. Walters
  2. HT0-1
  3. 62' T. Price
  4. 64' R. George L. Bowen
  5. 68' J. Beecher
  6. 74' A. Gammond
  7. 76' L. Eason11m 1-1
  8. 77' J. Morris J. Beecher
  9. 78' D. Hillman J. Allen
  10. 80' C. Hurford A. Gammond
  11. 90'+2 A. Evans
  12. 90'+3 T. Walters
  13. 90'+6 L. Bates
  14. 90'+3 T. Jenkins O. Anderson
  15. FT1-1

Đội hình

Cambrian & Clydach HLV: Liam Williams
  1. 1K. Absalom
  2. 4A. Evans
  3. 5K. Jones
  4. 7F. Thomas
  5. 8J. Woodford
  6. 9A. Bonthron
  7. 10L. Eason
  8. 11D. Edwards
  9. 12C. Strinati
  10. 15J. Beecher▼ 77'
  11. 36J. Allen▼ 78'

Dự bị 7

  1. 2T. Jones
  2. 13M. Morgan
  3. 14J. Morris▲ 77'
  4. 16D. Hillman▲ 78'
  5. 21B. Gill
  6. 23J. Joseph
  7. 31J. Wright
Briton Ferry HLV: Andy Dyer
  1. 13W. Fuller
  2. 2L. Bates
  3. 4A. Gammond▼ 80'
  4. 5M. Chubb
  5. 7R. Owen
  6. 8T. Price
  7. 9T. Walters
  8. 14L. Bowen▼ 64'
  9. 15L. Cooper
  10. 20O. Anderson▼ 90'
  11. 21J. Jones

Dự bị 6

  1. 25D. Gilpin
  2. 3D. Packer
  3. 11C. Hurford▲ 80'
  4. 17T. Jenkins▲ 90'
  5. 18R. George▲ 64'
  6. 19L. Salter

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
7 17 - 3 +14 19
2
Barry Town
7 17 - 8 +9 18
3
Connah's Quay Nomads F.C.
7 18 - 5 +13 16
4
Caernarfon Town
7 18 - 9 +9 15
5
Llandudno
7 15 - 7 +8 15
6
Penybont
7 11 - 5 +6 15
7
Cardiff MET
7 18 - 9 +9 13
8
Airbus UK Broughton F.C.
7 13 - 9 +4 12
9
Colwyn Bay
7 8 - 11 -3 10
10
Cambrian & Clydach
7 10 - 10 0 9
11
Briton Ferry
7 5 - 12 -7 7
12
Haverfordwest County A.F.C.
7 3 - 13 -10 4
13
Ammanford AFC
7 4 - 16 -12 2
14
Trefelin
7 3 - 18 -15 2
15
Flint Town United
7 6 - 14 -8 1
16
Holywell
7 10 - 27 -17 1
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)

So sánh

8Trận đấu10
12Ghi được8
14Thủng lưới21
1.5Bàn thắng mỗi trận0.8
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu