Llandudno vs Flint Town United
Tỷ số chung cuộc: Llandudno 3-2 Flint Town United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Llandudno thắng 1, hòa 1, Flint Town United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Phong độ
- WLWLD Llandudno
- DLLDL Flint Town United
- 5' A. Stephens 1-0
- 16' 1-1 T. Owolabi
- 19' K. Lloyd
- 33' A. Stephens
- 34' 1-2 J. Malkin11m
- 43' T. Stephens
- HT1-2
- 53' A. Stephens
- 58' J. Malkin
- 61' L. Jonas
- 67' ▲ R. Weaver ▼ K. Edwards
- 67' ▲ N. Kane ▼ B. Hughes
- 69' ▲ M. Williams ▼ A. Stephens
- 73' M. Williams 2-2
- 82' ▲ M. Cadwallader ▼ H. Bennett
- 83' ▲ M. Burke ▼ T. Ajibola
- 84' M. Burke
- 89' H. Owen
- 90' H. Dean
- 90'+7 N. Kane
- 90' M. Cadwallader 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Torrance
- 2C. Stephens
- 4I. Cartwright
- 7K. Lloyd
- 9A. Stephens ▼ 69'
- 10H. Bennett ▼ 82'
- 11A. Higgins
- 16B. Maher
- 5T. Stephens
- 22K. Edwards ▼ 67'
Dự bị 7
- 51J. Fisher
- 6R. Weaver ▲ 67'
- 8M. Cadwallader ▲ 82'
- 20J. Pownall
- 14M. Williams ▲ 69'
- 28L. Hughes
- 18K. Smith
- 1J. Flint
- 2H. Dean
- 4H. McGahey
- 5H. Owen
- 7L. Mendes
- 8B. Hughes ▼ 67'
- 9T. Owolabi
- 10J. Malkin
- 17T. Ajibola ▼ 83'
- 19L. Jonas
- 23I. Modi
Dự bị 6
- 46J. Williams
- 11B. Woods
- 3M. Burke ▲ 83'
- 18L. Morrison
- 27L. Morris
- 16N. Kane ▲ 67'
Thống kê
04
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 24 - 3 | +21 | 25 | |
| 2 | 9 | 23 - 11 | +12 | 22 | |
| 3 | 9 | 15 - 7 | +8 | 21 | |
| 4 | 9 | 22 - 7 | +15 | 19 | |
| 5 | 9 | 24 - 10 | +14 | 19 | |
| 6 | 9 | 17 - 12 | +5 | 16 | |
| 7 | 9 | 15 - 12 | +3 | 16 | |
| 8 | 9 | 16 - 11 | +5 | 15 | |
| 9 | 8 | 19 - 10 | +9 | 14 | |
| 10 | 9 | 13 - 14 | -1 | 12 | |
| 11 | 8 | 6 - 14 | -8 | 7 | |
| 12 | 9 | 8 - 18 | -10 | 7 | |
| 13 | 9 | 6 - 23 | -17 | 3 | |
| 14 | 9 | 7 - 20 | -13 | 2 | |
| 15 | 9 | 3 - 23 | -20 | 2 | |
| 16 | 9 | 11 - 34 | -23 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
13Trận đấu9
28Ghi được7
12Thủng lưới20
2.15Bàn thắng mỗi trận0.78
7Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai2