Briton Ferry vs Ammanford AFC
Tỷ số chung cuộc: Briton Ferry 2-1 Ammanford AFC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Briton Ferry thắng 3, hòa 0, Ammanford AFC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- Old Road, Briton Ferry
- Phong độ
- LWLLL Briton Ferry
- LLDLL Ammanford AFC
- 13' 0-1 M. Delaney
- 26' A. John
- 33' L. Salter
- 36' O. Anderson 1-1
- HT1-1
- 73' ▲ L. Bowen ▼ C. Hurford
- 73' ▲ T. Jenkins ▼ L. Salter
- 73' L. Bowen 2-1
- 80' ▲ C. Thomas ▼ A. John
- 83' ▲ L. Bates ▼ R. George
- 83' ▲ K. Williams ▼ O. Anderson
- 83' ▲ O. Davies ▼ H. Rowe
- 85' ▲ R. Davies ▼ L. Sylvester
- 85' ▲ J. Hopkins ▼ A. Orme
- 88' L. Bowen11mhỏng 11m
- FT2-1
Đội hình
- 13W. Fuller
- 4A. Gammond
- 5M. Chubb
- 7R. Owen
- 8T. Price
- 9T. Walters
- 11C. Hurford ▼ 73'
- 15L. Cooper
- 20O. Anderson ▼ 83'
- 18R. George ▼ 83'
- 19L. Salter ▼ 73'
Dự bị 6
- 25D. Gilpin
- 2L. Bates ▲ 83'
- 6K. Williams ▲ 83'
- 14L. Bowen ▲ 73'
- 17T. Jenkins ▲ 73'
- 21J. Jones
- 1L. Martin
- 2S. Woodhouse
- 4E. Griffiths
- 5C. Bell
- 6M. Delaney
- 7A. John ▼ 80'
- 8A. Orme ▼ 85'
- 12L. Sylvester ▼ 85'
- 22H. Rowe ▼ 83'
- 24J. Evans
- 25C. Shirt
Dự bị 7
- 10C. Thomas ▲ 80'
- 11R. Davies ▲ 85'
- 13J. Hopkins ▲ 85'
- 19O. Davies ▲ 83'
- 20H. Lloyd
- 23L. Owen
- 99O. Williams
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 3 | +14 | 19 | |
| 2 | 7 | 17 - 8 | +9 | 18 | |
| 3 | 7 | 18 - 5 | +13 | 16 | |
| 4 | 7 | 18 - 9 | +9 | 15 | |
| 5 | 7 | 15 - 7 | +8 | 15 | |
| 6 | 7 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 7 | 7 | 18 - 9 | +9 | 13 | |
| 8 | 7 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 7 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 10 | 7 | 10 - 10 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 5 - 12 | -7 | 7 | |
| 12 | 7 | 3 - 13 | -10 | 4 | |
| 13 | 7 | 4 - 16 | -12 | 2 | |
| 14 | 7 | 3 - 18 | -15 | 2 | |
| 15 | 7 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 16 | 7 | 10 - 27 | -17 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu7
8Ghi được4
21Thủng lưới16
0.8Bàn thắng mỗi trận0.57
1Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai2