Haverfordwest County A.F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Flint Town United

Haverfordwest County A.F.C. vs Flint Town United

Tỷ số chung cuộc: Haverfordwest County A.F.C. 3-1 Flint Town United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haverfordwest County A.F.C. thắng 6, hòa 2, Flint Town United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 11
Phong độ
LWDWW Haverfordwest County A.F.C.
LLDLL Flint Town United
  1. 31' J. Jones B. Wynne
  2. 33' R. Abbruzzese 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' D. Hawkins 2-0
  5. 61' 2-1 J. Phillips
  6. 65' G. Maire B. Hughes
  7. 65' D. Davies M. Burke
  8. 83' O. Jones B. Ahmun
  9. 83' I. Humphreys B. Fawcett
  10. 83' K. Imariagbe D. Stephenson
  11. 89' I. Humphreys 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Haverfordwest County A.F.C. HLV: Anthony Pennock
  1. 1I. Knott
  2. 2D. Rees
  3. 5A. Jones
  4. 3R. Abbruzzese
  5. 4E. Scotcher
  6. 8C. Shephard
  7. 18G. Walters
  8. 7R. Watts
  9. 10D. Hawkins
  10. 9B. Fawcett ▼ 83'
  11. 28B. Ahmun ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 31L. Rees
  2. 11P. Makwiramiti
  3. 14L. Owen
  4. 20O. Jones ▲ 83'
  5. 21A. Watkins
  6. 23W. Hughes
  7. 24I. Humphreys ▲ 83'
Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. 1J. Flint
  2. 18I. Lee
  3. 5H. Owen
  4. 7J. Phillips
  5. 8B. Hughes ▼ 65'
  6. 6J. Thorn
  7. 21J. Canavan
  8. 3M. Burke ▼ 65'
  9. 9E. Reeves
  10. 34D. Stephenson ▼ 83'
  11. 10B. Wynne ▼ 31'

Dự bị 6

  1. 13D. Szczepaniak
  2. 11J. Jones ▲ 31'
  3. 14G. Maire ▲ 65'
  4. 15D. Davies ▲ 65'
  5. 16C. Ferguson
  6. 22K. Imariagbe ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu36
52Ghi được54
55Thủng lưới65
1.41Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu