Port Talbot Town
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Afan Lido

Port Talbot Town vs Afan Lido

Tỷ số chung cuộc: Port Talbot Town 5-1 Afan Lido tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Talbot Town thắng 4, hòa 2, Afan Lido thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 19
Sân vận động
The Remax Stadium, Port Talbot / Porth Talbot, Neath Port Talbot
Phong độ
LLLLL Port Talbot Town
WLDLW Afan Lido
  1. 29' M. Rose 1-0
  2. 45' G. Jones 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' L. Harlin 3-0
  5. 61' G. Preen A. Gammond
  6. 66' C. Bond A. Evans
  7. 66' S. Walters D. Brooks
  8. 69' R. Griffiths 4-0
  9. 71' C. Payne A. Harris
  10. 72' 4-1 A. Chrysanthou
  11. 80' S. McCoubrey C. Hartland
  12. 87' R. Griffiths 5-1
  13. 89' J. Jones I. Hillier
  14. FT5-1

Đội hình

Port Talbot Town
  1. S. Hall
  2. G. Jones
  3. R. Green
  4. L. Surman
  5. A. Harris ▼ 71'
  6. L. John
  7. A. Evans ▼ 66'
  8. D. Brooks ▼ 66'
  9. L. Harlin
  10. R. Griffiths
  11. M. Rose

Dự bị 5

  1. C. Bond ▲ 66'
  2. S. Walters ▲ 66'
  3. C. Payne ▲ 71'
  4. D. Saunders
  5. L. deVulgt
Afan Lido
  1. C. Richards
  2. R. Batley
  3. I. Hillier ▼ 89'
  4. M. Crutch
  5. D. Hudson
  6. K. Howard
  7. A. Gammond ▼ 61'
  8. K. Reffell
  9. Casey Thomas
  10. C. Hartland ▼ 80'
  11. A. Chrysanthou

Dự bị 7

  1. G. Preen ▲ 61'
  2. S. McCoubrey ▲ 80'
  3. J. Jones ▲ 89'
  4. Ben Thomas
  5. J. Underwood
  6. P. Evans
  7. G. Hurley

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 58 - 12 +46 50
2
Airbus UK Broughton F.C.
22 43 - 22 +21 44
3
Carmarthen Town
22 36 - 34 +2 33
4
Bangor City
32 47 - 50 -3 48
5
Newtown AFC
22 34 - 39 -5 32
6
Rhyl
22 32 - 31 +1 31
7
Aberystwyth Town
22 41 - 37 +4 29
8
Bala Town F.C.
22 35 - 32 +3 26
9
Prestatyn Town
22 27 - 30 -3 24
10
Port Talbot Town
22 25 - 34 -9 24
11
Connah's Quay Nomads F.C.
22 25 - 56 -31 20
12
Afan Lido
22 17 - 51 -34 14
UEFA Europa League Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu34
46Ghi được24
55Thủng lưới105
1.39Bàn thắng mỗi trận0.71
9Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu