Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 4:5
·
Bắc Ninh

Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND vs Bắc Ninh

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND 1-1 Bắc Ninh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 12 tháng 6, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Final
Phong độ
LDWWD Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
WLDWL Bắc Ninh
  1. 7' Yellow Card
  2. 13' Yellow Card
  3. 17' Yellow Card
  4. 22' Yellow Card
  5. 24' Yellow Card
  6. 33' 0-1 Bruno Catanhede11m
  7. HT0-1
  8. 55' S. Olaleye 1-1
  9. 69' Yellow Card
  10. 120'+1 Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND11m 2-1
  11. 120'+1 Bắc Ninh11mhỏng 11m
  12. 120'+2 Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND11mhỏng 11m
  13. 120'+2 2-2 Bắc Ninh11m
  14. 120'+3 Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND11m 3-2
  15. 120'+3 Bắc Ninh11mhỏng 11m
  16. 120'+4 Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND11m 4-2
  17. 120'+4 4-3 Bắc Ninh11m
  18. 120'+5 Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND11mhỏng 11m
  19. 120'+5 4-4 Bắc Ninh11m
  20. 120'+6 Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND11m 5-4
  21. 120'+6 5-5 Bắc Ninh11m
  22. 120'+7 Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND11mhỏng 11m
  23. 120'+7 5-6 Bắc Ninh11m
  24. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND HLV: Khanh Thach Bao
  1. 1Do Sy Huy
  2. 5Doan Anh Viet
  3. 8Huynh Cong Den
  4. 9Nguyen Xuan Bac
  5. 11Nguyen Thanh Nhan
  6. 14Do Van Thuan
  7. 16Pham Ly Duc
  8. 20Vo Anh Quan
  9. 39S. Olaleye
  10. 93Eid Mahmoud
  11. 94Nguyen Van Dung

Dự bị 9

  1. 89Truong Thai Hieu
  2. 12Nguyen Bao Long
  3. 28Nguyen Vu Tin
  4. 74Truong Van Thai Quy
  5. 37Phung Viet Truong
  6. 29Nguyen Huy Hung
  7. 17Thai Ba Dat
  8. 88Nguyen Van Vinh
  9. 36A. T. Nguyen
Bắc Ninh
  1. 26Huynh Tuan Linh
  2. 2Dinh Van Truong
  3. 5Vu Hong Quan
  4. 8Truong Van Thiet
  5. 12Nguyen Thanh Khoi
  6. 14Nguyen Hai Huy
  7. 16Nguyen Van Dat
  8. 24Phan Van Hieu
  9. 29Ngan Van Dai
  10. 77Mai Xuan Quyet
  11. 86Bruno Catanhede

Dự bị 9

  1. 37Le Van Hung
  2. 79Hoang Xuan Tan
  3. 21Phan The Hung
  4. 28Le Van Ha
  5. 10E. Tran
  6. 38N. Son
  7. 88Pham Van Thanh
  8. 68Tran Van Trung
  9. 30Ha Duc Chinh

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Công An Nhân Dân
26 58 - 22 +36 64
2
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 39 - 21 +18 54
3
Phu Dong
26 53 - 31 +22 51
4
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 48 - 30 +18 46
5
Ho Chi Minh
26 28 - 36 -8 36
6
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 33 - 32 +1 35
7
Hai Phong
26 37 - 36 +1 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 15 - 29 -14 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 27 - 40 -13 27
10
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 24 - 37 -13 26
11
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 26 - 38 -12 25
12
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 33 - 39 -6 24
13
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
26 26 - 44 -18 24
14
Binh Duong
26 31 - 43 -12 24
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu27
29Ghi được45
48Thủng lưới26
1Bàn thắng mỗi trận1.67
3Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu