Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An vs Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An 1-3 Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 7 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 26
- Phong độ
- WLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
- DWWDW Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
- 32' 0-1 Eid Mahmoud
- 35' 0-2 Eid Mahmoud
- HT0-2
- 60' 0-3 Nguyen Xuan Bac
- 62' ▲ Phung Viet Truong ▼ Vo Anh Quan
- 62' ▲ A. Reynolds ▼ J. Mpande
- 62' ▲ S. Olaleye ▼ Eid Mahmoud
- 64' ▲ Ho Khac Ngoc ▼ Nguyen Trong Tuan
- 64' ▲ V. K. Hoang ▼ V. T. Phan
- 64' ▲ P. Tran ▼ M. H. Nguyen
- 65' ▲ Doan Anh Viet ▼ Pham Ly Duc
- 76' ▲ Nguyen Vu Tin ▼ Nguyen Bao Long
- 78' L. V. Le Dinh 1-3
- 82' ▲ Vuong Van Huy ▼ K. L. Ho
- FT1-3
Đội hình
- 26H. Nguyen
- 3N. H. Le
- 7M. Olaha
- 12T. D. Bui
- 14Nguyen Trong Tuan ▼ 64'
- 15K. L. Ho ▼ 82'
- 16V. Nguyen Quang
- 18L. V. Le Dinh
- 29Q. T. Dang
- 33V. T. Phan ▼ 64'
- 35M. H. Nguyen ▼ 64'
Dự bị 9
- 1Cao Van Binh
- 2Vuong Van Huy ▲ 82'
- 8X. B. Nguyen
- 11Tran Manh Quynh
- 20Ngo Van Luong
- 32Ho Khac Ngoc ▲ 64'
- 55V. K. Hoang ▲ 64'
- 88P. Tran ▲ 64'
- 19B. Q. Phan
- 1Do Sy Huy
- 8Huynh Cong Den
- 9Nguyen Xuan Bac
- 10J. Mpande ▼ 62'
- 11Nguyen Thanh Nhan
- 12Nguyen Bao Long ▼ 76'
- 14Do Van Thuan
- 16Pham Ly Duc ▼ 65'
- 20Vo Anh Quan ▼ 62'
- 93Eid Mahmoud ▼ 62'
- 94Nguyen Van Dung
Dự bị 9
- 89Truong Thai Hieu
- 5Doan Anh Viet ▲ 65'
- 28Nguyen Vu Tin ▲ 76'
- 37Phung Viet Truong ▲ 62'
- 74Truong Van Thai Quy
- 6A. Reynolds ▲ 62'
- 29Nguyen Huy Hung
- 88Nguyen Van Vinh
- 39S. Olaleye ▲ 62'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu29
29Ghi được29
43Thủng lưới48
1.07Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai15