Công An Nhân Dân vs Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
Tỷ số chung cuộc: Công An Nhân Dân 3-2 Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Công An Nhân Dân thắng 6, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 22
- Phong độ
- LWWWW Công An Nhân Dân
- WDLWL Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
- 7' Nguyen Dinh Bac 1-0
- 17' Alan Grafite
- 17' 1-1 N. S. Tran
- 21' S. Mauk
- 28' 1-2 Tran Van Dat
- HT1-2
- 49' Dang Van Toi
- 52' Bui Hoang Viet Anh 2-2
- 58' ▲ A Mit ▼ Tran Van Dat
- 66' Nguyen Tuan Anh
- 69' ▲ Nguyen Van Toan ▼ Nguyen Tuan Anh
- 69' ▲ Nguyen Van Vi ▼ To Van Vu
- 69' ▲ Caio Cesar ▼ N. S. Tran
- 74' ▲ Pham Minh Phuc ▼ Leo Artur
- 74' ▲ China ▼ Alan Grafite
- 82' Nguyen Dinh Bac11m 3-2
- 85' ▲ Tran Dinh Trong ▼ J. Pendant
- 85' ▲ C. Akolo ▼ Ly Cong Hoang Anh
- 90'+4 China
- 90'+1 ▲ Hoang Van Toan ▼ Bui Hoang Viet Anh
- 90'+1 ▲ Bui Xuan Thinh ▼ Le Van Do
- FT3-2
Đội hình
- 1F. Nguyen
- 5Doan Van Hau
- 6S. Mauk
- 7J. Pendant ▼ 85'
- 9Nguyen Dinh Bac
- 10Leo Artur ▼ 74'
- 11Le Pham Thanh Long
- 38L. Adou
- 68Bui Hoang Viet Anh ▼ 90'
- 72Alan Grafite ▼ 74'
- 88Le Van Do ▼ 90'
Dự bị 9
- 23Vu Thanh Vinh
- 12Hoang Van Toan ▲ 90'
- 15Bui Xuan Thinh ▲ 90'
- 20Phan Van Duc
- 21Tran Dinh Trong ▲ 85'
- 22Pham Minh Phuc ▲ 74'
- 26Ha Van Phuong
- 28Nguyen Van Duc
- 30China ▲ 74'
- 82L. D. Tran
- 5Dang Van Toi
- 7Nguyen Phong Hong Duy
- 11Nguyen Tuan Anh ▼ 69'
- 19Tran Van Dat ▼ 58'
- 27N. S. Tran ▼ 69'
- 28To Van Vu ▼ 69'
- 72Romulo
- 88Ly Cong Hoang Anh ▼ 85'
- 93K. Pham Ba
- 98Giap Tuan Duong
Dự bị 9
- 13V. K. Tran
- 9Nguyen Van Toan ▲ 69'
- 26Tran Nguyen Manh
- 6A Mit ▲ 58'
- 17Nguyen Van Vi ▲ 69'
- 14Rafaelson
- 4Lucas
- 10Caio Cesar ▲ 69'
- 77C. Akolo ▲ 85'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
65Ghi được41
26Thủng lưới40
2.24Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai24