Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND vs Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 21
- Phong độ
- DWWDW Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
- DDLLW Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
- 11' S. H. Mai
- 32' J. Onoja
- 36' ▲ Nguyen Duc Viet ▼ Nguyen Hoang Trung Nguyen
- HT0-0
- 46' ▲ Nguyen Xuan Bac ▼ Thai Ba Dat
- 51' Nguyen Trong Hoang
- 63' ▲ Do Van Thuan ▼ Nguyen Bao Long
- 63' ▲ A. T. Nguyen ▼ N. Nguyen
- 63' ▲ Nguyen Van Dung ▼ Truong Van Thai Quy
- 66' ▲ C. Atshimene ▼ Welder
- 66' ▲ Huynh Tien Dat ▼ Le Viktor
- 80' ▲ J. Mpande ▼ A. Reynolds
- 80' ▲ Pham Van Long ▼ Nguyen Van Hiep
- FT0-0
Đội hình
- 6A. Reynolds ▼ 80'
- 11Nguyen Thanh Nhan
- 12Nguyen Bao Long ▼ 63'
- 15N. Nguyen ▼ 63'
- 16Pham Ly Duc
- 17Thai Ba Dat ▼ 46'
- 20Vo Anh Quan
- 33Phi Minh Long
- 74Truong Van Thai Quy ▼ 63'
- 96L. Turci
- 93Eid Mahmoud
Dự bị 9
- 89Truong Thai Hieu
- 9Nguyen Xuan Bac ▲ 46'
- 14Do Van Thuan ▲ 63'
- 5Doan Anh Viet
- 36A. T. Nguyen ▲ 63'
- 94Nguyen Van Dung ▲ 63'
- 88Nguyen Van Vinh
- 10J. Mpande ▲ 80'
- 30T. P. Phu
- 12Helerson
- 3Nguyen Van Hanh
- 79S. H. Mai
- 1T. T. Nguyen
- 8Nguyen Trong Hoang
- 24Nguyen Hoang Trung Nguyen ▼ 63'
- 5J. Onoja
- 11Nguyen Van Hiep ▼ 80'
- 94Welder ▼ 66'
- 7D. T. Bui
- 14Le Viktor ▼ 66'
Dự bị 9
- 90C. Atshimene ▲ 66'
- 20Huynh Tien Dat ▲ 66'
- 17V. B. Tran
- 6Nguyen Duc Viet ▲ 36'
- 18Vu Quang Nam
- 38Q. D. Vo
- 30V. T. Vu
- 16Pham Van Long ▲ 80'
- 93N. C. Vo
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu28
29Ghi được16
48Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận0.57
3Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai9