Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND

Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa vs Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa 1-0 Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa thắng 3, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 20
Phong độ
LDLLW Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
LDWWD Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
  1. 35' Huynh Minh Doan
  2. 41' Thai Ba Dat
  3. 43' Vo Anh Quan
  4. HT0-0
  5. 58' S. Olaleye Vo Anh Quan
  6. 58' A. Reynolds Thai Ba Dat
  7. 62' Nguyen Ngoc My 1-0
  8. 67' Pham Ly Duc Truong Van Thai Quy
  9. 70' Tran Ngoc Quy Le Van Thang
  10. 70' V. H. Le B. Nguyen
  11. 76' Do Van Thuan N. Nguyen
  12. 76' Nguyen Van Vinh Nguyen Vu Tin
  13. 82' Truong Thanh Nam Nguyen Van Tung
  14. 84' Yellow Card
  15. 89' Yellow Card
  16. 90'+3 Le Van Hung N. T. Doan
  17. FT1-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa HLV: Won-Kwon Choi
  1. 30Nie Y Eli
  2. 6Huynh Minh Doan
  3. 16Dinh Tien Thanh
  4. 15Trinh Van Loi
  5. 77O. Abdurakhmanov
  6. 34N. T. Doan ▼ 90'
  7. 29Doan Ngoc Ha
  8. 10Le Van Thang ▼ 70'
  9. 7B. Nguyen ▼ 70'
  10. 24Nguyen Ngoc My
  11. 17Nguyen Van Tung ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 18Nguyen Huu Dung
  2. 67Trinh Xuan Hoang
  3. 43Le Van Hung ▲ 90'
  4. 14Truong Thanh Nam ▲ 82'
  5. 26Ngo Duc Hoang
  6. 21Tran Ngoc Quy ▲ 70'
  7. 22D. Thongkhamsavath
  8. 27M. Moldskred
  9. 75V. H. Le ▲ 70'
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND HLV: Khanh Thach Bao
  1. 1Do Sy Huy
  2. 5Doan Anh Viet
  3. 10J. Mpande
  4. 11Nguyen Thanh Nhan
  5. 15N. Nguyen ▼ 76'
  6. 17Thai Ba Dat ▼ 58'
  7. 20Vo Anh Quan ▼ 58'
  8. 28Nguyen Vu Tin ▼ 76'
  9. 74Truong Van Thai Quy ▼ 67'
  10. 96L. Turci
  11. 93Eid Mahmoud

Dự bị 9

  1. 33Phi Minh Long
  2. 12Nguyen Bao Long
  3. 16Pham Ly Duc ▲ 67'
  4. 37Phung Viet Truong
  5. 29Nguyen Huy Hung
  6. 14Do Van Thuan ▲ 76'
  7. 6A. Reynolds ▲ 58'
  8. 39S. Olaleye ▲ 58'
  9. 88Nguyen Van Vinh ▲ 76'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Công An Nhân Dân
26 58 - 22 +36 64
2
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 39 - 21 +18 54
3
Phu Dong
26 53 - 31 +22 51
4
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 48 - 30 +18 46
5
Ho Chi Minh
26 28 - 36 -8 36
6
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 33 - 32 +1 35
7
Hai Phong
26 37 - 36 +1 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 15 - 29 -14 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 27 - 40 -13 27
10
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 24 - 37 -13 26
11
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 26 - 38 -12 25
12
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 33 - 39 -6 24
13
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
26 26 - 44 -18 24
14
Binh Duong
26 31 - 43 -12 24
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
26Ghi được29
40Thủng lưới48
0.96Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu