Ho Chi Minh
3 : 4
FT · Hiệp một 3:2
·
Phu Dong

Ho Chi Minh vs Phu Dong

Tỷ số chung cuộc: Ho Chi Minh 3-4 Phu Dong tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ho Chi Minh thắng 1, hòa 2, Phu Dong thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 11
Phong độ
WLLWL Ho Chi Minh
WWLWW Phu Dong
  1. 9' 0-1 Le Hai Duc
  2. 12' V. H. Voo Huu 1-1
  3. 19' L. Williams 2-1
  4. 44' Nguyen Le Phat Nguyen Do Chung
  5. 45' Nguyen Duc Phu 3-1
  6. 45' 3-2 Nguyen Hoang Duc
  7. HT3-2
  8. 46' Pham Gia Hung Dinh Thanh Binh
  9. 50' 3-3 Gustavo Henrique
  10. 63' Raphael Utzig Pham Duc Huy
  11. 72' Geovane Nguyen Quoc Viet
  12. 72' La Nguyen Bao Trung Gustavo Henrique
  13. 74' V. Bui Q. C. Nguyen Thai
  14. 75' Yellow Card
  15. 84' Vo Huy Toan V. H. Voo Huu
  16. 84' N. L. Bui L. Williams
  17. 85' Yellow Card
  18. 89' 3-4 Le Quang Hungphản lưới
  19. 90'+1 Le Ngoc Bao D. dos Anjos
  20. FT3-4

Đội hình

Ho Chi Minh
  1. 89P. Le Giang
  2. 4Matheus Felipe
  3. 7P. Makrillos
  4. 13Khong Minh Gia
  5. 15Pham Duc Huy ▼ 63'
  6. 19Q. C. Nguyen Thai ▼ 74'
  7. 20V. H. Voo Huu ▼ 84'
  8. 22Nguyen Tien Linh
  9. 34Le Quang Hung
  10. 39Nguyen Duc Phu
  11. 66L. Williams ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 6Vo Huy Toan ▲ 84'
  2. 21Dao Quoc Gia
  3. 12Pham Van Luan
  4. 28H. P. Tran
  5. 18N. L. Bui ▲ 84'
  6. 11Tay Van Toan
  7. 27V. Bui ▲ 74'
  8. 1Nguyen Tan
  9. 10Raphael Utzig ▲ 63'
Phu Dong HLV: Gerard Albadalejo
  1. 1Dang Van Lam
  2. 3Patrick Marcelino
  3. 6Do Thanh Thinh
  4. 8Nguyen Do Chung ▼ 44'
  5. 9Dinh Thanh Binh ▼ 46'
  6. 26Le Hai Duc
  7. 28Nguyen Hoang Duc
  8. 68Gustavo Henrique ▼ 72'
  9. 86Dung Quang Nho
  10. 90D. dos Anjos ▼ 90'
  11. 99Nguyen Quoc Viet ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 17Le Ngoc Bao ▲ 90'
  2. 19Mach Ngoc Ha
  3. 25T. T. Quang
  4. 77Luong Thanh Ngoc Lam
  5. 18Pham Gia Hung ▲ 46'
  6. 94Geovane ▲ 72'
  7. 27La Nguyen Bao Trung ▲ 72'
  8. 16Nguyen Le Phat ▲ 44'
  9. 23Dung Quang Vinh

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Công An Nhân Dân
26 58 - 22 +36 64
2
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 39 - 21 +18 54
3
Phu Dong
26 53 - 31 +22 51
4
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 48 - 30 +18 46
5
Ho Chi Minh
26 28 - 36 -8 36
6
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 33 - 32 +1 35
7
Hai Phong
26 37 - 36 +1 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 15 - 29 -14 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 27 - 40 -13 27
10
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 24 - 37 -13 26
11
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 26 - 38 -12 25
12
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 33 - 39 -6 24
13
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
26 26 - 44 -18 24
14
Binh Duong
26 31 - 43 -12 24
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu31
73Ghi được67
63Thủng lưới39
1.35Bàn thắng mỗi trận2.16
20Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu