Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND

Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội vs Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội 4-0 Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 4 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 10
Phong độ
WWLDL Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
DWWDW Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
  1. 20' Daniel Passira 1-0
  2. 34' Phung Viet Truong Do Van Thuan
  3. 38' Hen Do Hoang 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' S. Olaleye Truong Van Thai Quy
  6. 52' Hen Do Hoang 3-0
  7. 56' N. Nguyen Nguyen Bao Long
  8. 60' Nguyen Thanh Chung
  9. 63' Nguyen Van Truong Nguyen Van Quyet
  10. 69' Thai Ba Dat Amarildo
  11. 69' Nguyen Van Vinh Vo Anh Quan
  12. 74' Pham Tuan Hai Do Hung Dung
  13. 74' Nguyen Van Tung Daniel Passira
  14. 74' Willian Maranhao Luiz Fernando
  15. 76' Adriel
  16. 78' Pham Tuan Hai 4-0
  17. 90'+1 Do Duy Manh Dau Van Toan
  18. FT4-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội HLV: Makoto Teguramori
  1. 1V. C. Quan ▼ 69'
  2. 7X. M. Pham
  3. 35Adriel
  4. 16Nguyen Thanh Chung
  5. 22Nguyen Cong Nhat
  6. 88Do Hung Dung ▼ 74'
  7. 8Dau Van Toan ▼ 90'
  8. 10Nguyen Van Quyet ▼ 63'
  9. 11Hen Do Hoang
  10. 99Daniel Passira ▼ 74'
  11. 80Luiz Fernando ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 29D. D. Nguyen
  2. 2Do Duy Manh ▲ 90'
  3. 9Pham Tuan Hai ▲ 74'
  4. 14H. L. Nguyen
  5. 19Nguyen Van Truong ▲ 63'
  6. 21D. H. Vu
  7. 23Nguyen Van Tung ▲ 74'
  8. 25L. X. Tu
  9. 55Willian Maranhao ▲ 74'
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND HLV: Khanh Thach Bao
  1. 1Do Sy Huy
  2. 4Nguyen Hieu Minh
  3. 9Nguyen Xuan Bac
  4. 11Nguyen Thanh Nhan
  5. 12Nguyen Bao Long ▼ 56'
  6. 14Do Van Thuan ▼ 34'
  7. 20Vo Anh Quan ▼ 69'
  8. 24A. Eyenga
  9. 57Marco Antonio
  10. 74Truong Van Thai Quy ▼ 46'
  11. 99Amarildo ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 89Truong Thai Hieu
  2. 15N. Nguyen ▲ 56'
  3. 17Thai Ba Dat ▲ 69'
  4. 94Nguyen Van Dung
  5. 37Phung Viet Truong ▲ 34'
  6. 5Doan Anh Viet
  7. 88Nguyen Van Vinh ▲ 69'
  8. 31Dao Van Chuong
  9. 39S. Olaleye ▲ 46'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Công An Nhân Dân
26 58 - 22 +36 64
2
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 39 - 21 +18 54
3
Phu Dong
26 53 - 31 +22 51
4
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 48 - 30 +18 46
5
Ho Chi Minh
26 28 - 36 -8 36
6
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 33 - 32 +1 35
7
Hai Phong
26 37 - 36 +1 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 15 - 29 -14 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 27 - 40 -13 27
10
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 24 - 37 -13 26
11
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 26 - 38 -12 25
12
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 33 - 39 -6 24
13
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
26 26 - 44 -18 24
14
Binh Duong
26 31 - 43 -12 24
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
48Ghi được29
31Thủng lưới48
1.78Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu