Phu Dong vs Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
Tỷ số chung cuộc: Phu Dong 4-0 Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Phu Dong thắng 2, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 2
- Phong độ
- WWWLW Phu Dong
- LDLLW Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
- 9' ▲ Mach Ngoc Ha ▼ Dung Quang Nho
- 27' ▲ R. Gordon ▼ Ribamar
- 31' D. dos Anjos 1-0
- 41' R. Gordon
- 45' Gustavo Henrique 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ O. Abdurakhmanov ▼ N. T. Doan
- 46' ▲ Huynh Minh Doan ▼ B. Nguyen
- 64' Gustavo Henrique 3-0
- 65' ▲ Geovane ▼ Gustavo Henrique
- 65' ▲ Nguyen Quoc Viet ▼ Tran Bao Toan
- 71' D. dos Anjos 4-0
- 75' ▲ Le Van Thang ▼ Nguyen Ngoc My
- 75' ▲ Vo Hoang Nguyen ▼ Le Van Thuan
- 78' ▲ Nguyen Do Chung ▼ Chau Ngoc Quang
- 78' ▲ Pham Gia Hung ▼ D. dos Anjos
- FT4-0
Đội hình
- 1Dang Van Lam
- 3Patrick Marcelino
- 6Do Thanh Thinh
- 7Nguyen Duc Chien
- 10Chau Ngoc Quang ▼ 78'
- 15Tran Bao Toan ▼ 65'
- 17Le Ngoc Bao
- 28Nguyen Hoang Duc
- 68Gustavo Henrique ▼ 65'
- 86Dung Quang Nho ▼ 9'
- 90D. dos Anjos ▼ 78'
Dự bị 9
- 94Geovane ▲ 65'
- 26Le Hai Duc
- 77Luong Thanh Ngoc Lam
- 19Mach Ngoc Ha ▲ 9'
- 8Nguyen Do Chung ▲ 78'
- 29Nguyen Trong Long
- 99Nguyen Quoc Viet ▲ 65'
- 18Pham Gia Hung ▲ 78'
- 25T. T. Quang
- 30Nie Y Eli
- 7B. Nguyen ▼ 46'
- 12Nguyen Thai Son
- 13M. Mbodj
- 15Trinh Van Loi
- 20Ribamar ▼ 27'
- 24Nguyen Ngoc My ▼ 75'
- 28Hoang Thai Binh
- 29Doan Ngoc Ha
- 34N. T. Doan ▼ 46'
- 47Le Van Thuan ▼ 75'
Dự bị 9
- 77O. Abdurakhmanov ▲ 46'
- 11R. Gordon ▲ 27'
- 6Huynh Minh Doan ▲ 46'
- 10Le Van Thang ▲ 75'
- 16Dinh Tien Thanh
- 17Nguyen Van Tung
- 23Pham Trum Tinh
- 67Trinh Xuan Hoang
- 9Vo Hoang Nguyen ▲ 75'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu27
67Ghi được26
39Thủng lưới40
2.16Bàn thắng mỗi trận0.96
6Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn10
37Hiệp hai12