Binh Duong
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Công An Nhân Dân

Binh Duong vs Công An Nhân Dân

Tỷ số chung cuộc: Binh Duong 1-3 Công An Nhân Dân tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 30 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Binh Duong thắng 1, hòa 0, Công An Nhân Dân thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 23
Phong độ
LLWWW Binh Duong
WLWWW Công An Nhân Dân
  1. 45' Minh Trong Vo
  2. HT0-0
  3. 46' Nguyễn Hùng Thiện Đức Võ Minh Trọng
  4. 46' Nguyễn Thành Nhân Nguyễn Trọng Huy
  5. 46' Lê Phạm Thành Long Hoàng Văn Toản
  6. 56' Nguyễn Thành Nhân 1-0
  7. 62' Đoàn Tuấn Cảnh Nghiêm Xuân Tú
  8. 64' 1-1 Vitão
  9. 76' Phạm Văn Luân Nguyễn Văn Đức
  10. 76' Phạm Minh Phúc Vitão
  11. 77' T. C. Doan
  12. 85' 1-2 Alan Grafite
  13. 87' Trần Đình Khương O. Abdurakhmanov
  14. 87' Nguyễn Hữu Hoài Phong Nguyễn Hải Huy
  15. 90'+2 Le Van Do
  16. 90' Hà Văn Phương Léo Artur
  17. 90'+6 Hoàng Trung Anh Cao Pendant Quang Vinh
  18. 90'+1 1-3 Lê Văn Đô
  19. FT1-3

Đội hình

Binh Duong HLV: Nguyễn Anh Đức
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 2Ngô Tùng Quốc
  4. 17Võ Minh Trọng ▼ 46'
  5. 77Nghiêm Xuân Tú ▼ 62'
  6. 39G. Kizito
  7. 14Nguyễn Hải Huy ▼ 87'
  8. 26Nguyễn Trọng Huy ▼ 87'
  9. 12O. Abdurakhmanov ▼ 87'
  10. 10Võ Hoàng Minh Khoa
  11. 9Hà Đức Chinh

Dự bị 9

  1. 5Nguyễn Hùng Thiện Đức ▲ 46'
  2. 16Nguyễn Thành Nhân ▲ 46'
  3. 20Đoàn Tuấn Cảnh ▲ 62'
  4. 21Trần Đình Khương ▲ 87'
  5. 28Nguyễn Hữu Hoài Phong ▲ 87'
  6. 22Nguyễn Tiến Linh
  7. 23Vũ Tuyên Quang
  8. 24Trần Hoàng Bảo
  9. 33Nguyễn Thành Kiên
Công An Nhân Dân HLV: Mano Pölking
  1. 1Nguyễn Filip
  2. 7Cao Pendant Quang Vinh ▼ 90'
  3. 31Trần Đình Trọng
  4. 88Lê Văn Đô
  5. 98Giáp Tuấn Dương
  6. 10Léo Artur ▼ 90'
  7. 19Nguyễn Quang Hải
  8. 28Nguyễn Văn Đức ▼ 76'
  9. 8Vitão ▼ 76'
  10. 12Hoàng Văn Toản ▼ 46'
  11. 72Alan Grafite

Dự bị 9

  1. 11Lê Phạm Thành Long ▲ 46'
  2. 21Phạm Văn Luân ▲ 76'
  3. 22Phạm Minh Phúc ▲ 76'
  4. 26Hà Văn Phương ▲ 90'
  5. 36Hoàng Trung Anh ▲ 90'
  6. 15Bùi Xuân Thịnh
  7. 18Hồ Ngọc Thắng
  8. 33Đỗ Sỹ Huy
  9. 99Nguyễn Văn Vinh

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 51 - 18 +33 57
2
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 46 - 25 +21 49
3
Công An Nhân Dân
26 45 - 23 +22 45
4
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 43 - 29 +14 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 24 - 20 +4 36
6
Hai Phong
26 29 - 27 +2 35
7
Binh Duong
26 31 - 40 -9 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 32 - 33 -1 31
9
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 34 - 41 -7 29
10
Ho Chi Minh
26 19 - 36 -17 28
11
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 22 - 36 -14 26
13
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 24 - 42 -18 25
14
Câu lạc bộ bóng đá Bình Định
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu42
38Ghi được77
48Thủng lưới42
1.27Bàn thắng mỗi trận1.83
5Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu