Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam vs Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 2 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam thắng 0, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 2
- Phong độ
- DLWLD Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
- WWLDL Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
- HT0-0
- 50' Đinh Thanh Trung 1-0
- 54' ▲ Nguyễn Quang Hải ▼ Phạm Thành Lương
- 62' ▲ G. Oseni ▼ Phạm Đức Huy
- 66' ▲ Nguyễn Thành Chung ▼ B. McDonald
- 76' ▲ Hà Minh Tuấn ▼ Đặng Hữu Phước
- 81' ▲ Huỳnh Tấn Sinh ▼ Nguyễn Hoàng Quốc Chí
- 85' 1-1 Hoàng Vũ Samson
- FT1-1
Đội hình
- 25Phạm Văn Cường
- 5Thiago Papel
- 15Đào Duy Khánh
- 30Đinh Viết Tú
- 7Đinh Thanh Trung
- 6Đặng Hữu Phước ▼ 76'
- 29Nguyễn Huy Hùng
- 92Nguyễn Anh Hùng
- 13Nguyễn Hoàng Quốc Chí ▼ 81'
- 89Claudecir
- 8Gabriel Davis
Dự bị 9
- 9Hà Minh Tuấn ▲ 76'
- 3Huỳnh Tấn Sinh ▲ 81'
- 2Trần Văn Học
- 10Phan Đình Thắng
- 17Ngô Quang Huy
- 21Trần Mạnh Toàn
- 22Trịnh Văn Hà
- 26Trần Đình Minh Hoàng
- 28Nguyễn Anh Tuấn
- 30Nguyễn Văn Công
- 14B. McDonald ▼ 66'
- 28Đỗ Duy Mạnh
- 5Đoàn Văn Hậu
- 11Phạm Thành Lương ▼ 54'
- 88Đỗ Hùng Dũng
- 15Phạm Đức Huy ▼ 62'
- 13Trần Văn Kiên
- 20P. Faye
- 39Hoàng Vũ Samson
- 10Nguyễn Văn Quyết
Dự bị 9
- 19Nguyễn Quang Hải ▲ 54'
- 90G. Oseni ▲ 62'
- 16Nguyễn Thành Chung ▲ 66'
- 4Nguyễn Văn Dũng
- 6Đậu Văn Toàn
- 29Ngân Văn Đại
- 33Phí Minh Long
- 74Trương Văn Thái Quý
- 98Hồ Minh Dĩ
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 30 | +30 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 29 | +12 | 48 | |
| 3 | 26 | 41 - 33 | +8 | 39 | |
| 4 | 26 | 32 - 32 | 0 | 36 | |
| 5 | 26 | 37 - 40 | -3 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 40 | -7 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 26 | +6 | 35 | |
| 8 | 26 | 45 - 46 | -1 | 35 | |
| 9 | 26 | 43 - 38 | +5 | 34 | |
| 10 | 26 | 38 - 38 | 0 | 33 | |
| 11 | 26 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 12 | 26 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 26 | 36 - 52 | -16 | 26 | |
| 14 | 26 | 31 - 45 | -14 | 25 |
AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu45
48Ghi được107
41Thủng lưới51
1.6Bàn thắng mỗi trận2.38
6Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai57