Trận đấu
11
Bàn thắng mỗi trận
3
Cả hai cùng ghi bàn
63.64%
Trên 2.5 bàn
36.36%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 2 | 18.18% |
| Hòa | 4 | 36.36% |
| Thắng sân khách | 5 | 45.45% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | 4 | 4 |
| 2 | Pho Hien | 4 | 4 |
| 3 | Bắc Ninh | 3 | 3 |
| 4 | Dong Thap | 3 | 3 |
| 5 | Hung Yen | 3 | 3 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Binh Duong | 0 | 0 |
| 2 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0 | 0 |
| 3 | Song Lam Nghe An | 0 | 0 |
| 4 | Than Quang Ninh | 0 | 0 |
| 5 | Xuan Thien Phu Tho | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 10 | 1 | 90.91% |
| 1.5 | 9 | 2 | 81.82% |
| 2.5 | 4 | 7 | 36.36% |
| 3.5 | 4 | 7 | 36.36% |
| 4.5 | 4 | 7 | 36.36% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 1 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 3 | 27.27% |
| 0 – 2 | 2 | 18.18% |
| 2 – 3 | 2 | 18.18% |
| 0 – 0 | 1 | 9.09% |
| 0 – 1 | 1 | 9.09% |
| 4 – 1 | 1 | 9.09% |
| 4 – 3 | 1 | 9.09% |