Trận đấu
226
Bàn thắng mỗi trận
2.6
Cả hai cùng ghi bàn
55.31%
Trên 2.5 bàn
46.46%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 91 | 40.27% |
| Hòa | 64 | 28.32% |
| Thắng sân khách | 71 | 31.42% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Tachira FC | 62 | 1.72 |
| 2 | Carabobo FC | 59 | 1.59 |
| 3 | Metropolitanos FC | 55 | 1.53 |
| 4 | Deportivo La Guaira | 50 | 1.39 |
| 5 | Puerto Cabello | 50 | 1.32 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Carabobo FC | 33 | 0.89 |
| 2 | Metropolitanos FC | 33 | 0.92 |
| 3 | Deportivo La Guaira | 36 | 1 |
| 4 | Deportivo Tachira FC | 37 | 1.03 |
| 5 | Caracas FC | 40 | 1.29 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 207 | 19 | 91.59% |
| 1.5 | 165 | 61 | 73.01% |
| 2.5 | 105 | 121 | 46.46% |
| 3.5 | 59 | 167 | 26.11% |
| 4.5 | 31 | 195 | 13.72% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 47 | 8 | 4 |
| Hòa | 40 | 42 | 27 |
| Thắng sân khách | 4 | 14 | 40 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 35 | 15.49% |
| 0 – 1 | 21 | 9.29% |
| 1 – 0 | 21 | 9.29% |
| 0 – 0 | 19 | 8.41% |
| 2 – 1 | 19 | 8.41% |
| 1 – 2 | 15 | 6.64% |
| 2 – 0 | 14 | 6.19% |
| 0 – 2 | 11 | 4.87% |
| 3 – 1 | 11 | 4.87% |
| 2 – 2 | 9 | 3.98% |