Monagas SC vs Carabobo FC
Tỷ số chung cuộc: Monagas SC 1-0 Carabobo FC tại Primera División, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monagas SC thắng 2, hòa 5, Carabobo FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 3
- Phong độ
- WLWLW Monagas SC
- DDLWW Carabobo FC
- 30' J. Bilbao
- 30' E. Lima
- 33' ▲ D. Castillo ▼ S. Herrera
- 45'+1 E. Castillo
- HT0-0
- 46' ▲ M. Guaramato ▼ A. Gonzalez
- 51' L. Gonzalez 1-0
- 57' ▲ Y. Orozco ▼ L. Martinez
- 57' ▲ M. Cova ▼ E. Castillo
- 57' ▲ E. Neira ▼ J. Bilbao
- 59' ▲ S. Natera ▼ A. Romero
- 59' ▲ F. Basante ▼ R. Rodriguez
- 65' C. Ramirez
- 67' ▲ E. Arzu ▼ J. Fuentes
- 69' J. Perez
- 78' ▲ B. Uruena ▼ L. Gonzalez
- 78' ▲ E. Carrion ▼ C. Ramirez
- 83' R. Arace
- 84' E. Carrion
- 90'+2 J. Ortiz
- FT1-0
Đội hình
- 33E. Lima
- 21A. Rodas
- 29N. Henry
- 3F. Queiroz
- 70R. Arace
- 5J. Colorado
- 8C. Ramirez ▼ 78'
- 6A. Romero ▼ 59'
- 10L. Gonzalez ▼ 78'
- 24S. Herrera ▼ 33'
- 9R. Rodriguez ▼ 59'
Dự bị 12
- 1T. Riveros
- 19A. Romero
- 35S. Natera ▲ 59'
- 62A. Manrique
- 27E. Farias
- 11B. Uruena ▲ 78'
- 16E. Carrion ▲ 78'
- 26D. Castillo ▲ 33'
- 17J. Paz
- 7F. Basante ▲ 59'
- 34d. J. Perez Piamo Y. J.
- 77L. Rodriguez
- 1M. Silva
- 28J. Bilbao ▼ 57'
- 4L. Aponte
- 3J. Fuentes ▼ 67'
- 21A. Gonzalez ▼ 46'
- 26M. Nunez
- 5E. Castillo ▼ 57'
- 8J. Perez
- 14J. Berios
- 19L. Martinez ▼ 57'
- 11D. Machis
Dự bị 11
- 22D. Gil
- 10Y. Orozco ▲ 57'
- 2M. Guaramato ▲ 46'
- 6A. Bahachille
- 20E. Arzu ▲ 67'
- 30S. Mendoza
- 15M. Cova ▲ 57'
- 23D. Meza
- 32E. Neira ▲ 57'
- 17F. Oliveros
- 13J. Duran
Thống kê
14
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 9 | 19 - 11 | +8 | 16 | |
| 3 | 13 | 17 - 12 | +5 | 24 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 8 | |
| 6 | 13 | 21 - 18 | +3 | 20 | |
| 7 | 13 | 23 - 14 | +9 | 19 | |
| 7 | 8 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 8 | 22 | 28 - 21 | +7 | 32 | |
| 8 | 9 | 10 - 10 | 0 | 11 | |
| 10 | 13 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 10 | 8 | 8 - 15 | -7 | 8 | |
| 12 | 21 | 23 - 34 | -11 | 18 | |
| 13 | 8 | 11 - 19 | -8 | 6 | |
| 14 | 9 | 5 - 18 | -13 | 4 | |
| 14 | 13 | 9 - 26 | -17 | 4 |
Liga FUTVE (Clausura - Quadrangular) Liga FUTVE (Apertura - Quadrangular)
So sánh
11Trận đấu9
18Ghi được10
14Thủng lưới7
1.64Bàn thắng mỗi trận1.11
3Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn1
13Hiệp hai6