Deportivo La Guaira vs Monagas SC
Tỷ số chung cuộc: Deportivo La Guaira 2-0 Monagas SC tại Primera División, 7 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo La Guaira thắng 7, hòa 3, Monagas SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Olimpico de la UCV, Caracas
- Phong độ
- WLDWL Deportivo La Guaira
- LWLWW Monagas SC
- 6' C. Rojas
- 30' C. Faya · J. Gutierrez 1-0
- 37' J. Meza · K. Lamadrid 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Peralta ▼ C. Rojas
- 46' ▲ F. Basante ▼ E. Navas
- 46' ▲ S. Natera ▼ V. Rivero
- 46' ▲ L. Rodriguez ▼ J. Caraballo
- 56' F. Basante
- 62' ▲ M. Gonzalez ▼ C. Faya
- 62' ▲ S. Castillo ▼ J. Caraballo
- 74' C. Varela
- 75' ▲ J. Arias ▼ J. Castellanos
- 81' J. Arias
- 82' ▲ A. Uribe ▼ J. Meza
- 82' ▲ D. Castillo ▼ C. Ramirez
- 82' ▲ A. Contreras ▼ Y. Sulbaran
- 90'+1 A. Contreras
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Varela
- 16L. Pena
- 20J. Gutierrez
- 13R. Ibarra
- 4C. Rivero
- 3C. Rojas ▼ 46'
- 23C. Faya ▼ 62'
- 10J. Castellanos ▼ 75'
- 7J. Meza ▼ 82'
- 70J. Caraballo ▼ 62'
- 21K. Lamadrid
Dự bị 11
- 40A. Pacheco
- 9A. Uribe ▲ 82'
- 11J. Arias ▲ 75'
- 15M. Gonzalez ▲ 62'
- 18Y. Rivas
- 19G. Ascanio
- 22M. Sulbaran
- 30R. Peralta ▲ 46'
- 31S. Castillo ▲ 62'
- 88N. Flores
- 35Y. Perdomo
- 33E. Lima
- 14V. Rivero ▼ 46'
- 29N. Henry
- 8A. Romero
- 31M. Maitan
- 3C. Lujano
- 30Y. Sulbaran ▼ 82'
- 18J. Caraballo ▼ 62'
- 39R. Rodriguez
- 88E. Navas ▼ 46'
- 32C. Ramirez ▼ 82'
Dự bị 9
- 1R. Olivares
- 4A. Fuenmayor
- 7F. Basante ▲ 46'
- 26D. Castillo ▲ 82'
- 35S. Natera ▲ 46'
- 43D. Fuentes
- 52R. Rincones
- 77L. Rodriguez ▲ 46'
- 17A. Contreras ▲ 82'
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 3 | 13 | 14 - 8 | +6 | 25 | |
| 4 | 13 | 19 - 10 | +9 | 23 | |
| 7 | 13 | 12 - 10 | +2 | 18 | |
| 8 | 13 | 17 - 18 | -1 | 16 | |
| 9 | 13 | 12 - 15 | -3 | 16 | |
| 9 | 13 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 10 | 13 | 17 - 21 | -4 | 15 | |
| 11 | 13 | 10 - 19 | -9 | 13 | |
| 12 | 13 | 10 - 18 | -8 | 11 | |
| 12 | 13 | 15 - 23 | -8 | 10 | |
| 13 | 13 | 10 - 17 | -7 | 9 | |
| 14 | 13 | 10 - 21 | -11 | 7 | |
| 14 | 13 | 12 - 24 | -12 | 8 |
So sánh
45Trận đấu52
70Ghi được73
38Thủng lưới71
1.56Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai39