Carabobo FC vs Metropolitanos FC
Tỷ số chung cuộc: Carabobo FC 2-2 Metropolitanos FC tại Primera División, 22 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carabobo FC thắng 5, hòa 4, Metropolitanos FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Misael Delgado, Valdivia
- Phong độ
- DLWWW Carabobo FC
- DWWWW Metropolitanos FC
- 9' D. Zalzman
- 34' M. Fedor
- 45'+4 G. Gonzalez
- 45'+2 R. Blanco · F. López 1-0
- HT1-0
- 50' K. De La Hoz
- 53' E. Tortolero · G. González 2-0
- 59' ▲ E. Ruíz ▼ J. Navarro
- 59' ▲ J. Martínez ▼ Á. Lucena
- 59' ▲ E. Zorrilla ▼ D. Zalzman
- 66' 2-1 C. Paraco · M. Fedor
- 72' ▲ F. Apaolaza ▼ R. Blanco
- 73' ▲ F. Ruíz ▼ E. Tortolero
- 78' ▲ J. Valencia ▼ E. Valderrey
- 80' F. Lopez
- 80' ▲ J. Congo ▼ E. Gallardo
- 81' E. Ruiz
- 82' L. Aponte
- 85' ▲ J. Balza ▼ F. López
- 85' ▲ M. Bustillo ▼ W. Araújo
- 90'+2 M. Pernia
- 90'+4 J. Fuentes
- 90' 2-2 M. Fedor11m
- FT2-2
Đội hình
- 22L. Bruera
- 2M. Guaramato
- 4L. Aponte
- 14L. Mago
- 13M. Pernía
- 24H. Contreras
- 5G. González
- 7E. Tortolero ▼ 73'
- 16F. López ▼ 85'
- 18R. Blanco ▼ 72'
- 8E. Gallardo ▼ 80'
Dự bị 12
- 9F. Apaolaza ▲ 72'
- 21F. Ruíz ▲ 73'
- 23J. Congo ▲ 80'
- 10J. Balza ▲ 85'
- 26A. Polo
- 17J. Pérez
- 44D. Gil
- 15S. Mendoza
- 6F. Flores
- 20P. Chacón
- 30Santiago Rodríguez
- 1T. Riveros
- 99S. Aspajo
- 77K. De la Hoz
- 14J. Fuentes
- 6Y. Caricote
- 17E. Valderrey ▼ 78'
- 10W. Araújo ▼ 85'
- 15D. Zalzman ▼ 59'
- 13Á. Lucena ▼ 59'
- 88J. Navarro ▼ 59'
- 7M. Fedor
- 19C. Paraco
Dự bị 9
- 8E. Ruíz ▲ 59'
- 40J. Martínez ▲ 59'
- 28E. Zorrilla ▲ 59'
- 18J. Valencia ▲ 78'
- 9M. Bustillo ▲ 85'
- 27E. Sarria
- 26C. Díaz
- 2S. Pabón
- 22J. Lara
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 13 | 17 - 13 | +4 | 20 | |
| 8 | 13 | 14 - 14 | 0 | 20 | |
| 9 | 13 | 13 - 10 | +3 | 19 | |
| 9 | 13 | 18 - 17 | +1 | 19 | |
| 10 | 13 | 16 - 16 | 0 | 18 | |
| 10 | 13 | 19 - 18 | +1 | 19 | |
| 11 | 13 | 10 - 13 | -3 | 12 | |
| 11 | 13 | 13 - 15 | -2 | 12 | |
| 12 | 13 | 14 - 24 | -10 | 8 | |
| 12 | 13 | 12 - 21 | -9 | 11 | |
| 13 | 13 | 9 - 20 | -11 | 6 | |
| 13 | 13 | 16 - 23 | -7 | 7 | |
| 14 | 13 | 8 - 26 | -18 | 2 | |
| 14 | 13 | 10 - 22 | -12 | 5 |
So sánh
49Trận đấu50
59Ghi được73
46Thủng lưới70
1.2Bàn thắng mỗi trận1.46
20Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai33