Estudiantes de Merida FC vs Puerto Cabello
Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de Merida FC 2-1 Puerto Cabello tại Primera División, 7 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estudiantes de Merida FC thắng 3, hòa 1, Puerto Cabello thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Metropolitano de Mérida, Mérida
- Phong độ
- DWDLW Estudiantes de Merida FC
- WDDLD Puerto Cabello
- 13' J. Paez
- 30' C. Rivero
- HT0-0
- 46' ▲ M. Fernández ▼ J. Páez
- 46' ▲ R. Rivas ▼ J. Cantillo
- 46' ▲ K. Silva ▼ R. Guerrero
- 50' F. Bravo
- 53' Á. Peña11m 1-0
- 54' F. Carabali
- 55' E. Alderete · Á. Peña 2-0
- 65' ▲ A. Carabalí ▼ J. Yendis
- 66' ▲ A. Bahachille ▼ Ó. Hernández
- 70' 2-1 R. Rivas · A. Awudu
- 74' ▲ N. Canelón ▼ E. Alderete
- 74' ▲ Y. Medina ▼ Á. Peña
- 80' ▲ J. Lobo ▼ C. Rivas
- 83' ▲ J. Cedeño ▼ A. Awudu
- 87' M. Fernandez
- 88' ▲ J. Marquez ▼ M. García
- 90'+4 E. Peraza
- FT2-1
Đội hình
- 24T. Rojas
- 30F. Carabalí
- 4A. Doldán
- 77L. Mina
- 80M. García ▼ 88'
- 21Á. Peña ▼ 74'
- 15C. Rivas ▼ 80'
- 5W. Ramírez
- 17R. Ordóñez
- 10J. Páez ▼ 46'
- 33E. Alderete ▼ 74'
Dự bị 12
- 23M. Fernández ▲ 46'
- 7N. Canelón ▲ 74'
- 8Y. Medina ▲ 74'
- 16J. Lobo ▲ 80'
- 3J. Marquez ▲ 88'
- 12A. Peña
- 22D. Martínez
- 25H. Acosta
- 6Y. Paez
- 18J. Chima
- 14A. Rodríguez
- 11W. Peña
- 55L. Romero
- 4C. Rivero
- 13E. Peraza
- 28F. Cobos
- 20R. Guerrero ▼ 46'
- 18J. Yendis ▼ 65'
- 23Ó. Hernández ▼ 66'
- 22F. Bravo
- 14A. Awudu ▼ 83'
- 26J. Cantillo ▼ 46'
- 7R. Celis
Dự bị 11
- 9R. Rivas ▲ 46'
- 5K. Silva ▲ 46'
- 8A. Carabalí ▲ 65'
- 16A. Bahachille ▲ 66'
- 6J. Cedeño ▲ 83'
- 27H. Linares
- 37M. Díaz
- 12H. Puma
- 24C. Cermeño
- 1P. Fulco
- 65S. Notaroberto
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 13 | 17 - 13 | +4 | 20 | |
| 8 | 13 | 14 - 14 | 0 | 20 | |
| 9 | 13 | 13 - 10 | +3 | 19 | |
| 9 | 13 | 18 - 17 | +1 | 19 | |
| 10 | 13 | 16 - 16 | 0 | 18 | |
| 10 | 13 | 19 - 18 | +1 | 19 | |
| 11 | 13 | 10 - 13 | -3 | 12 | |
| 11 | 13 | 13 - 15 | -2 | 12 | |
| 12 | 13 | 14 - 24 | -10 | 8 | |
| 12 | 13 | 12 - 21 | -9 | 11 | |
| 13 | 13 | 9 - 20 | -11 | 6 | |
| 13 | 13 | 16 - 23 | -7 | 7 | |
| 14 | 13 | 8 - 26 | -18 | 2 | |
| 14 | 13 | 10 - 22 | -12 | 5 |
So sánh
37Trận đấu45
47Ghi được50
53Thủng lưới51
1.27Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai21