Carabobo FC vs Puerto Cabello
Tỷ số chung cuộc: Carabobo FC 2-1 Puerto Cabello tại Primera División, 18 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carabobo FC thắng 7, hòa 2, Puerto Cabello thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Misael Delgado, Valdivia
- Phong độ
- DLWWW Carabobo FC
- DWDDL Puerto Cabello
- 12' J. Balza · H. Contreras 1-0
- 14' J. Balza
- 41' R. Rivas
- 45'+3 G. González 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Rivero ▼ C. Moreno
- 57' ▲ J. Cantillo ▼ R. Guerrero
- 68' ▲ E. Gallardo ▼ R. Hernández
- 68' ▲ R. Blanco ▼ J. Balza
- 75' ▲ J. Congo ▼ F. López
- 76' ▲ C. Cermeño ▼ F. Bravo
- 81' ▲ F. Ruíz ▼ E. Tortolero
- 82' ▲ F. Flores ▼ H. Contreras
- 85' ▲ L. Pérez ▼ R. Rivas
- 85' ▲ M. Díaz ▼ R. Rojas
- 90'+1 2-1 J. Cantillo · C. Cermeño
- FT2-1
Đội hình
- 22L. Bruera
- 3C. Lujano
- 2M. Guaramato
- 4L. Aponte
- 13M. Pernía
- 11R. Hernández ▼ 68'
- 24H. Contreras ▼ 82'
- 5G. González
- 7E. Tortolero ▼ 81'
- 16F. López ▼ 75'
- 10J. Balza ▼ 68'
Dự bị 12
- 8E. Gallardo ▲ 68'
- 18R. Blanco ▲ 68'
- 23J. Congo ▲ 75'
- 21F. Ruíz ▲ 81'
- 6F. Flores ▲ 82'
- 20P. Chacón
- 14F. Oliveros
- 44D. Gil
- 15S. Mendoza
- 1T. Riveros
- 26A. Polo
- 9F. Apaolaza
- 12G. Schiavone
- 13E. Peraza
- 28F. Cobos
- 20R. Guerrero ▼ 57'
- 32C. Moreno ▼ 46'
- 23Ó. Hernández
- 22F. Bravo ▼ 76'
- 5K. Silva
- 11R. Rojas ▼ 85'
- 8A. Carabalí
- 9R. Rivas ▼ 85'
Dự bị 12
- 4C. Rivero ▲ 46'
- 26J. Cantillo ▲ 57'
- 24C. Cermeño ▲ 76'
- 19L. Pérez ▲ 85'
- 37M. Díaz ▲ 85'
- 1P. Fulco
- 6J. Cedeño
- 16A. Bahachille
- 35Y. Rebolledo
- 18J. Yendis
- 65S. Notaroberto
- 31G. Monjes
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 13 | 17 - 13 | +4 | 20 | |
| 8 | 13 | 14 - 14 | 0 | 20 | |
| 9 | 13 | 13 - 10 | +3 | 19 | |
| 9 | 13 | 18 - 17 | +1 | 19 | |
| 10 | 13 | 16 - 16 | 0 | 18 | |
| 10 | 13 | 19 - 18 | +1 | 19 | |
| 11 | 13 | 10 - 13 | -3 | 12 | |
| 11 | 13 | 13 - 15 | -2 | 12 | |
| 12 | 13 | 14 - 24 | -10 | 8 | |
| 12 | 13 | 12 - 21 | -9 | 11 | |
| 13 | 13 | 9 - 20 | -11 | 6 | |
| 13 | 13 | 16 - 23 | -7 | 7 | |
| 14 | 13 | 8 - 26 | -18 | 2 | |
| 14 | 13 | 10 - 22 | -12 | 5 |
So sánh
49Trận đấu45
59Ghi được50
46Thủng lưới51
1.2Bàn thắng mỗi trận1.11
20Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai21