UCV vs Puerto Cabello
Tỷ số chung cuộc: UCV 2-3 Puerto Cabello tại Primera División, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: UCV thắng 1, hòa 3, Puerto Cabello thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Olimpico de la UCV, Caracas
- Phong độ
- LLLWD UCV
- WWDWD Puerto Cabello
- 12' J. Infante · D. De Sousa 1-0
- 19' J. Infante
- 21' J. Granados
- 27' 1-1 S. Okitokandjo
- 29' L. Ruiz
- 39' 1-2 W. Lugo
- 42' J. Alvarado
- HT1-2
- 46' ▲ J. Carmona ▼ L. Blanco
- 46' ▲ J. Adebanjo ▼ E. Peraza
- 46' ▲ K. De La Hoz ▼ J. Granados
- 49' J. Infante
- 59' ▲ J. Ascanio ▼ L. Ruiz
- 60' ▲ A. Montero ▼ J. Colina
- 64' ▲ A. Maldonado ▼ K. Mendoza
- 64' ▲ J. Cardozo ▼ D. De Sousa
- 66' ▲ G. Fermín ▼ R. Guerrero
- 67' 1-3 K. De La Hoz
- 74' A. Maldonado · J. Cardozo 2-3
- 80' ▲ F. Huice ▼ H. Noguera
- 80' ▲ A. Bahachille ▼ W. Lugo
- FT2-3
Đội hình
- 22J. Reyes
- 32H. Noguera▼ 80'
- 21J. González
- 3R. Villanueva
- 4W. Velásquez
- 24K. Mendoza▼ 64'
- 36J. Infante
- 8L. Blanco▼ 46'
- 18L. Ruiz▼ 59'
- 16D. De Sousa▼ 64'
- 28J. Alvarado
Dự bị 12
- 66J. Carmona▲ 46'
- 33J. Ascanio▲ 59'
- 11A. Maldonado▲ 64'
- 19J. Cardozo▲ 64'
- 27F. Huice▲ 80'
- 13E. Meléndez
- 20L. Martell
- 12C. González
- 7Ronaldo Peña
- 71J. Rivera
- 10A. Ocanto
- 2J. Graterol
- 55L. Romero
- 30J. Granados▼ 46'
- 4C. Rivero
- 13E. Peraza▼ 46'
- 20R. Guerrero▼ 66'
- 2E. Fereira
- 23J. Colina▼ 60'
- 8W. Lugo▼ 80'
- 91G. Zuma
- 99S. Okitokandjo
- 7D. Pérez
Dự bị 12
- 90J. Adebanjo▲ 46'
- 17K. De La Hoz▲ 46'
- 11A. Montero▲ 60'
- 25G. Fermín▲ 66'
- 16A. Bahachille▲ 80'
- 26J. Cantillo
- 21G. Padrón
- 77Y. Montero
- 75S. Gómez
- 14R. Figueroa
- 70George Ayine
- 1M. Silva
Thống kê
22
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 47 - 17 | +30 | 64 | |
| 3 | 28 | 32 - 26 | +6 | 46 | |
| 4 | 28 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 4 | 6 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 5 | 28 | 35 - 21 | +14 | 45 | |
| 6 | 28 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 7 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 8 | 28 | 33 - 39 | -6 | 36 | |
| 9 | 28 | 39 - 41 | -2 | 33 | |
| 10 | 28 | 32 - 41 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 29 - 41 | -12 | 30 | |
| 12 | 28 | 31 - 50 | -19 | 30 | |
| 13 | 28 | 27 - 36 | -9 | 27 | |
| 14 | 28 | 25 - 37 | -12 | 24 | |
| 15 | 28 | 25 - 57 | -32 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
28Trận đấu41
27Ghi được55
36Thủng lưới39
0.96Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới18
9Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai31