Monagas SC vs Mineros de Guyana
Tỷ số chung cuộc: Monagas SC 3-1 Mineros de Guyana tại Primera División, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Monagas SC thắng 4, hòa 0, Mineros de Guyana thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Ricardo Tulio Maya, Ciudad Bolívar
- Phong độ
- DWLWL Monagas SC
- LLDWW Mineros de Guyana
- 30' E. Castillo 1-0
- HT0-0
- 63' ▲ J. Chacón ▼ A. Lezama
- 65' E. Castillo 2-0
- 67' ▲ J. Bermúdez ▼ V. Navas
- 68' J. Bermudez
- 74' C. Rodriguez
- 75' ▲ S. Jaimes ▼ Y. Cordero
- 75' ▲ A. Acevedo ▼ A. Saavedra
- 78' ▲ R. Iriarte ▼ F. Basante
- 78' ▲ L. Ruiz ▼ A. Quiñónez
- 78' ▲ L. Rodríguez ▼ E. Carrión
- 78' 2-1 R. Blanco
- 83' ▲ S. Herrera ▼ A. Arroyo
- 85' E. Castillo 3-1
- 88' ▲ S. Natera ▼ E. Castillo
- FT3-1
Đội hình
- 12J. Roa
- 31H. Cummings
- 19O. González
- 27I. Anderson
- 34E. Castillo ▼ 88'
- 6A. Quiñónez ▼ 78'
- 10E. Navas
- 14C. Rodríguez
- 16E. Carrión ▼ 78'
- 9A. Arroyo ▼ 83'
- 7F. Basante ▼ 78'
Dự bị 9
- 15R. Iriarte ▲ 78'
- 18L. Ruiz ▲ 78'
- 24L. Rodríguez ▲ 78'
- 23S. Herrera ▲ 83'
- 35S. Natera ▲ 88'
- 2R. Ramírez
- 20G. Perozo
- 28K. Barreto
- 40O. Chacín
- 12D. Ojeda
- 15R. Flores
- 14D. Hernández
- 10A. Lezama ▼ 63'
- 29T. Zamora
- 18Y. Cordero ▼ 75'
- 28Y. Rodríguez
- 9R. Blanco
- 16P. Zaragoza
- 30V. Navas ▼ 67'
- 25A. Saavedra ▼ 75'
Dự bị 5
- 26J. Chacón ▲ 63'
- 23J. Bermúdez ▲ 67'
- 27S. Jaimes ▲ 75'
- 20A. Acevedo ▲ 75'
- 22J. Lara
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 47 - 17 | +30 | 64 | |
| 3 | 28 | 32 - 26 | +6 | 46 | |
| 4 | 28 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 4 | 6 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 5 | 28 | 35 - 21 | +14 | 45 | |
| 6 | 28 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 7 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 8 | 28 | 33 - 39 | -6 | 36 | |
| 9 | 28 | 39 - 41 | -2 | 33 | |
| 10 | 28 | 32 - 41 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 29 - 41 | -12 | 30 | |
| 12 | 28 | 31 - 50 | -19 | 30 | |
| 13 | 28 | 27 - 36 | -9 | 27 | |
| 14 | 28 | 25 - 37 | -12 | 24 | |
| 15 | 28 | 25 - 57 | -32 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
37Trận đấu28
35Ghi được25
58Thủng lưới57
0.95Bàn thắng mỗi trận0.89
6Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai14