Metropolitanos FC vs UCV
Tỷ số chung cuộc: Metropolitanos FC 1-1 UCV tại Primera División, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Metropolitanos FC thắng 4, hòa 3, UCV thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Olimpico de la UCV, Caracas
- Phong độ
- LWDWW Metropolitanos FC
- LLWDD UCV
- 6' C. Cermeño11m 1-0
- 45' Yellow Card
- HT1-0
- 50' Yellow Card
- 58' A. Ferro
- 59' ▲ C. Larotonda ▼ A. Lucena
- 59' ▲ D. Castillo ▼ F. Vargas
- 59' ▲ J. Rivera ▼ J. Lepervanche
- 64' 1-1 H. Noguera
- 69' ▲ L. Annese ▼ E. Laszo
- 69' ▲ L. Blanco ▼ K. Mendoza
- 83' ▲ I. Antón ▼ C. Ortiz
- 83' ▲ J. Martínez ▼ R. Flores
- 87' L. Annese
- 90'+3 J. Pinto
- 90'+2 ▲ D. Castillo ▼ Ronald Peña
- FT1-1
Đội hình
- 12G. Schiavone
- 15J. Vargas
- 28N. Cova
- 4A. Ferro
- 24C. Cermeño
- 77R. Flores ▼ 83'
- 13A. Lucena ▼ 59'
- 6E. Laszo ▼ 69'
- 23C. Gruezo
- 21C. Ortiz ▼ 83'
- 70F. Vargas ▼ 59'
Dự bị 12
- 5C. Larotonda ▲ 59'
- 7D. Castillo ▲ 90'
- 19L. Annese ▲ 69'
- 16I. Antón ▲ 83'
- 40J. Martínez ▲ 83'
- 1T. Rojas
- 3L. Bolívar
- 11D. Gómez
- 17E. Valderrey
- 31L. Pérez
- 32C. Camarillo
- 36R. Hernández
- 12C. González
- 32H. Noguera
- 21J. González
- 3R. Villanueva
- 6J. Lepervanche ▼ 59'
- 2J. Graterol
- 24K. Mendoza ▼ 69'
- 14J. Pinto
- 17Ronald Peña ▼ 90'
- 15K. González
- 10A. Ocanto
Dự bị 7
- 27J. Rivera ▲ 59'
- 8L. Blanco ▲ 69'
- 20D. Castillo ▲ 90'
- 1J. Reyes
- 33J. Ascanio
- 35G. Estasio
- 34A. Rodríguez
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 47 - 17 | +30 | 64 | |
| 3 | 28 | 32 - 26 | +6 | 46 | |
| 4 | 28 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 4 | 6 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 5 | 28 | 35 - 21 | +14 | 45 | |
| 6 | 28 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 7 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 8 | 28 | 33 - 39 | -6 | 36 | |
| 9 | 28 | 39 - 41 | -2 | 33 | |
| 10 | 28 | 32 - 41 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 29 - 41 | -12 | 30 | |
| 12 | 28 | 31 - 50 | -19 | 30 | |
| 13 | 28 | 27 - 36 | -9 | 27 | |
| 14 | 28 | 25 - 37 | -12 | 24 | |
| 15 | 28 | 25 - 57 | -32 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
34Trận đấu28
41Ghi được27
48Thủng lưới36
1.21Bàn thắng mỗi trận0.96
8Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai13