Puerto Cabello
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zamora FC

Puerto Cabello vs Zamora FC

Tỷ số chung cuộc: Puerto Cabello 0-0 Zamora FC tại Primera División, 3 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puerto Cabello thắng 7, hòa 3, Zamora FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 18
Sân vận động
Complejo Deportivo Socialista, Puerto Cabello
Trọng tài
O. Bracamonte
Phong độ
DWDDL Puerto Cabello
WDLDW Zamora FC
  1. 11' E. Peraza
  2. 45' L. Hernández M. Balanta
  3. HT0-0
  4. 52' D. Perez
  5. 60' J. González O. Conde
  6. 63' J. Rivas A. Stephens
  7. 75' L. Pérez R. Guerrero
  8. 75' George Ayine W. Lugo
  9. 78' J. Simons L. Peña
  10. 85' M. Márquez D. Pérez
  11. 85' J. Becerra L. Vargas
  12. 89' P. Ramírez A. Romero
  13. 89' B. Mendoza E. Gallardo
  14. FT0-0

Đội hình

Puerto Cabello HLV: J. Tolisano
  1. 1M. Silva
  2. 13E. Peraza
  3. 20R. Guerrero ▼ 75'
  4. 90J. Adebanjo
  5. 4K. Calderón
  6. 3O. Conde ▼ 60'
  7. 23J. Colina
  8. 6H. Alcalá
  9. 8W. Lugo ▼ 75'
  10. 16A. Stephens ▼ 63'
  11. 11M. Balanta ▼ 45'

Dự bị 9

  1. 9L. Hernández ▲ 45'
  2. 24J. González ▲ 60'
  3. 27J. Rivas ▲ 63'
  4. 19L. Pérez ▲ 75'
  5. 70George Ayine ▲ 75'
  6. 14J. Pinto
  7. 18C. Montaña
  8. 21J. Medina
  9. 22D. Gil
Zamora FC HLV: N. Sanvicente
  1. 22J. Reyes
  2. 4L. Aponte
  3. 11Y. Hernández
  4. 3D. Luna
  5. 15J. Velásquez
  6. 5L. Vargas ▼ 85'
  7. 6J. Welch
  8. 16L. Peña ▼ 78'
  9. 19A. Romero ▼ 89'
  10. 7E. Gallardo ▼ 89'
  11. 8D. Pérez ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 23J. Simons ▲ 78'
  2. 9M. Márquez ▲ 85'
  3. 14J. Becerra ▲ 85'
  4. 10P. Ramírez ▲ 89'
  5. 29B. Mendoza ▲ 89'
  6. 12M. González
  7. 20S. Sulbarán
  8. 24A. González
  9. 30J. Zerpa

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Metropolitanos FC
30 44 - 29 +15 53
3
Monagas SC
30 46 - 33 +13 48
4
Carabobo FC
30 36 - 22 +14 46
4
Zamora FC
6 5 - 6 -1 7
5
Deportivo La Guaira
30 46 - 42 +4 46
6
Deportivo Tachira FC
30 38 - 33 +5 44
7
Puerto Cabello
30 38 - 41 -3 41
8
CD Hermanos Colmenarez
30 39 - 38 +1 40
9
Estudiantes de Merida FC
30 38 - 37 +1 39
10
Portuguesa FC
30 26 - 27 -1 37
11
Caracas FC
30 34 - 36 -2 36
12
Deportivo Lara
30 32 - 36 -4 36
13
Mineros de Guyana
30 43 - 54 -11 34
14
Zulia FC
30 29 - 43 -14 32
15
UCV
30 19 - 40 -21 27
16
Aragua FC
30 32 - 49 -17 24
Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
45Ghi được49
46Thủng lưới30
1.25Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn7
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu