Portuguesa FC
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Monagas SC

Portuguesa FC vs Monagas SC

Tỷ số chung cuộc: Portuguesa FC 3-2 Monagas SC tại Primera División, 4 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portuguesa FC thắng 4, hòa 1, Monagas SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Group B · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Rafael Agustín Tovar, Barinas
Trọng tài
E. Caldera
Phong độ
DDDDD Portuguesa FC
LWLWW Monagas SC
  1. 22' 0-1 César González
  2. 36' J. Yendis
  3. 45'+1 E. Mena
  4. HT0-1
  5. 49' T. Etchemaite 1-1
  6. 53' 1-2 César González
  7. 59' E. Mena 2-2
  8. 60' E. Carrión G. Zambrano
  9. 62' J. Cáceres 3-2
  10. 68' Y. Vásquez T. Etchemaite
  11. 68' W. Peña E. Mena
  12. 74' F. Lucena
  13. 75' S. Lucena D. Rodríguez
  14. 79' D. Meza César González
  15. 79' A. Moreno K. Yendis
  16. 82' Y. Vasquez
  17. 84' P. Castillo W. Bravo
  18. 84' L. Jiménez E. Calzadilla
  19. 85' C. Novoa L. Chiquillo
  20. 85' F. González Jesús Hernández
  21. 90'+2 A. Romero
  22. 90'+4 F. Faria
  23. FT3-2

Đội hình

Portuguesa FC HLV: A. Cañas
  1. 22J. Reyes
  2. 16J. Cáceres
  3. 2R. Mendoza
  4. 21Y. Escudero
  5. 13F. Lucena
  6. 10E. Mena ▼ 68'
  7. 20E. Calzadilla ▼ 84'
  8. 15D. Rodríguez ▼ 75'
  9. 28A. Lucena
  10. 9T. Etchemaite ▼ 68'
  11. 7W. Bravo ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 23Y. Vásquez ▲ 68'
  2. 29W. Peña ▲ 68'
  3. 31S. Lucena ▲ 75'
  4. 5P. Castillo ▲ 84'
  5. 6L. Jiménez ▲ 84'
  6. 1V. Waghmare
  7. 4A. Silva
  8. 11J. Vásquez
  9. 12S. Fernández
  10. 17J. Pérez
  11. 18K. Bermúdez
  12. 32C. Ramírez
Monagas SC HLV: J. Ferreira
  1. 22J. Roa
  2. 19O. González
  3. 13J. Yendis
  4. 16G. Faría
  5. 24Jesús Hernández ▼ 85'
  6. 11César González ▼ 79'
  7. 26Y. Cordero
  8. 29A. Romero
  9. 4G. Zambrano ▼ 60'
  10. 15L. Chiquillo ▼ 85'
  11. 25K. Yendis ▼ 79'

Dự bị 11

  1. 14E. Carrión ▲ 60'
  2. 23D. Meza ▲ 79'
  3. 27A. Moreno ▲ 79'
  4. 12C. Novoa ▲ 85'
  5. 18F. González ▲ 85'
  6. 2D. Álvarez
  7. 3Igor Brondani
  8. 7S. Yendis
  9. 8V. Mejía
  10. 33C. Rodríguez
  11. 34H. Valera

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Aragua FC
14 16 - 13 +3 22
3
Puerto Cabello
16 22 - 15 +7 26
5
Caracas FC
0 0 - 0 0 0
6
Deportivo La Guaira
0 0 - 0 0 0
7
Deportivo Lara
0 0 - 0 0 0
8
Atletico Venezuela
16 17 - 28 -11 15
8
Deportivo Tachira FC
0 0 - 0 0 0
9
Carabobo FC
16 14 - 35 -21 6
9
Estudiantes de Merida FC
0 0 - 0 0 0
10
Gran Valencia
0 0 - 0 0 0
11
Lala FC
0 0 - 0 0 0
12
Metropolitanos FC
0 0 - 0 0 0
13
Mineros de Guyana
0 0 - 0 0 0
14
Monagas SC
0 0 - 0 0 0
15
Portuguesa FC
0 0 - 0 0 0
16
Trujillanos FC
0 0 - 0 0 0
17
Yaracuyanos F.C.
0 0 - 0 0 0
18
Zamora FC
0 0 - 0 0 0
19
Zulia FC
0 0 - 0 0 0
Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu20
12Ghi được25
30Thủng lưới27
0.6Bàn thắng mỗi trận1.25
4Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu