Trận đấu
71
Bàn thắng mỗi trận
2.77
Cả hai cùng ghi bàn
56.34%
Trên 2.5 bàn
50.7%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 33 | 46.48% |
| Hòa | 16 | 22.54% |
| Thắng sân khách | 22 | 30.99% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi | 22 | 2.44 |
| 2 | Lokomotiv | 19 | 2.11 |
| 3 | Navbahor | 18 | 2 |
| 4 | Sogdiana | 18 | 2 |
| 5 | Buxoro | 15 | 1.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 6 | 0.67 |
| 2 | Surkhon | 8 | 0.89 |
| 3 | Nasaf | 9 | 1 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 10 | 1.11 |
| 5 | Navbahor | 10 | 1.11 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 66 | 5 | 92.96% |
| 1.5 | 50 | 21 | 70.42% |
| 2.5 | 36 | 35 | 50.7% |
| 3.5 | 21 | 50 | 29.58% |
| 4.5 | 14 | 57 | 19.72% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 23 | 5 | 2 |
| Hòa | 9 | 9 | 10 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 9 | 12.68% |
| 1 – 1 | 8 | 11.27% |
| 0 – 1 | 7 | 9.86% |
| 2 – 1 | 7 | 9.86% |
| 0 – 0 | 5 | 7.04% |
| 1 – 2 | 5 | 7.04% |
| 2 – 0 | 5 | 7.04% |
| 1 – 3 | 4 | 5.63% |
| 2 – 2 | 2 | 2.82% |
| 2 – 3 | 2 | 2.82% |