Dinamo Samarqand vs Xorazm
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Samarqand 2-2 Xorazm tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Samarqand thắng 2, hòa 1, Xorazm thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 17
- Phong độ
- DWDDW Dinamo Samarqand
- DLLLD Xorazm
- 31' ▲ U. Abdullaev ▼ S. Kodirkulov
- 41' 0-1 R. Abdukhamidov
- HT0-1
- 46' ▲ H. Hajdarevic ▼ R. Yuldashev
- 46' ▲ J. Abdusalomov ▼ N. Tukhtasinov
- 46' ▲ S. Azimov ▼ R. Abdukhamidov
- 58' ▲ A. Khaydarov ▼ A. Dumbuya
- 63' B. Oblakulov 1-1
- 65' ▲ N. Abdikholikov ▼ Rafael Sabino
- 75' ▲ O. Ormonjonov ▼ T. Avanesyan
- 75' J. Abdusalomov 2-1
- 78' ▲ N. Muzaffarov ▼ Lohan
- 78' ▲ D. Yejov ▼ U. Sultonov
- 80' 2-2 D. Ortikboev · D. Nugumanov
- 84' ▲ I. Ummatov ▼ U. Khoshimov
- 90' D. Yejov
- FT2-2
Đội hình
- 1E. Nemanov
- 20J. Jumaboev
- 3M. Stefan
- 26M. Stanojevic
- 7S. Kodirkulov ▼ 31'
- 19T. Avanesyan ▼ 75'
- 15R. Yuldashev ▼ 46'
- 4N. Tukhtasinov ▼ 46'
- 16A. Dumbuya ▼ 58'
- 37F. Abdurakhmonov
- 77B. Oblakulov
Dự bị 9
- 30H. Hajdarevic ▲ 46'
- 18R. Djeparov
- 44A. Khaydarov ▲ 58'
- 22U. Abdullaev ▲ 31'
- 17S. Mustafoev
- 13R. Yagudin
- 25O. Ormonjonov ▲ 75'
- 21J. Abdusalomov ▲ 46'
- 24A. Khudoyberdiev
- 77U. Ergashev
- 15D. Ortikboev
- 34S. Izzatov
- 55A. Pirmukhamedov
- 22S. Khamidzhonov
- 96Rafael Sabino ▼ 65'
- 94R. Abdukhamidov ▼ 46'
- 13Lohan ▼ 78'
- 17D. Nugumanov
- 71U. Sultonov ▼ 78'
- 90U. Khoshimov ▼ 84'
Dự bị 9
- 9S. Azimov ▲ 46'
- 41I. Ummatov ▲ 84'
- 8N. Abdikholikov ▲ 65'
- 6N. Muzaffarov ▲ 78'
- 33N. Stosic
- 12M. Shiryaev
- 3R. Sultonov
- 88A. Khusinov
- 11D. Yejov ▲ 78'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 49 - 17 | +32 | 48 | |
| 2 | 21 | 37 - 19 | +18 | 46 | |
| 3 | 21 | 36 - 19 | +17 | 41 | |
| 4 | 21 | 36 - 27 | +9 | 35 | |
| 5 | 21 | 31 - 27 | +4 | 34 | |
| 6 | 21 | 29 - 28 | +1 | 32 | |
| 7 | 21 | 29 - 20 | +9 | 31 | |
| 8 | 21 | 26 - 24 | +2 | 30 | |
| 9 | 21 | 31 - 31 | 0 | 30 | |
| 10 | 21 | 37 - 41 | -4 | 28 | |
| 11 | 21 | 20 - 29 | -9 | 26 | |
| 12 | 21 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 13 | 21 | 17 - 29 | -12 | 21 | |
| 14 | 21 | 19 - 29 | -10 | 20 | |
| 15 | 21 | 20 - 35 | -15 | 19 | |
| 16 | 21 | 10 - 42 | -32 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
14Ghi được8
10Thủng lưới16
1.4Bàn thắng mỗi trận0.8
3Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai2