Kokand-1912
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Surkhon

Kokand-1912 vs Surkhon

Tỷ số chung cuộc: Kokand-1912 0-1 Surkhon tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kokand-1912 thắng 4, hòa 1, Surkhon thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 15
Phong độ
WWDDL Kokand-1912
DDLWL Surkhon
  1. 34' T. Ashuboyev
  2. HT0-0
  3. 46' J. Khusanov Y. Kondratyuk
  4. 51' 0-1 R. Friday
  5. 59' M. Khasanov I. Malikdzhonov
  6. 59' S. Gadoev G. Gulyamov
  7. 64' M. Mirusmonov D. Tursunov
  8. 67' F. Sokhibzhonov J. Sidikov
  9. 67' T. Tabatadze S. Nimely
  10. 71' M. Mirusmonov
  11. 74' F. Kodirov R. Friday
  12. 74' A. Temirkhanov D. Ramazonov
  13. 85' B. Uktamov S. Abdukhamidov
  14. 85' M. Musaxonov K. Ergashev
  15. FT0-1

Đội hình

Kokand-1912 HLV: Andrey Shipilov
  1. 13R. Davronov
  2. 6A. Salimov
  3. 4A. Toshtemirov
  4. 8S. Gvazava
  5. 14I. Yoldoshev
  6. 19S. Akromov
  7. 20I. Malikdzhonov ▼ 59'
  8. 21G. Gulyamov ▼ 59'
  9. 7J. Sidikov ▼ 67'
  10. 11S. Nimely ▼ 67'
  11. 69Y. Kondratyuk ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1R. Nartadzhiev
  2. 44A. Giorgadze
  3. 5J. Yakubov
  4. 99M. Khasanov ▲ 59'
  5. 10S. Gadoev ▲ 59'
  6. 17F. Sokhibzhonov ▲ 67'
  7. 22T. Tabatadze ▲ 67'
  8. 70S. Mahmuxojiyev
  9. 9J. Khusanov ▲ 46'
Surkhon HLV: Anwar Gafurov
  1. 86D. Merganov
  2. 7D. Tursunov ▼ 64'
  3. 31K. Ergashev ▼ 85'
  4. 6B. Shamsiev
  5. 26B. Shukurullaev
  6. 66B. Shaydulov
  7. 15D. Ramazonov ▼ 74'
  8. 8K. Sherbutaev
  9. 14T. Ashuboyev
  10. 11R. Friday ▼ 74'
  11. 17S. Abdukhamidov ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 25O. Boymurodov
  2. 13A. Nurullayev
  3. 18B. Uktamov ▲ 85'
  4. 19F. Kodirov ▲ 74'
  5. 21T. Dzebniauri
  6. 27M. Musaxonov ▲ 85'
  7. 32B. Rahimjonov
  8. 39M. Mirusmonov ▲ 64'
  9. 91A. Temirkhanov ▲ 74'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
21 49 - 17 +32 48
2
Pakhtakor
21 37 - 19 +18 46
3
Navbahor
20 32 - 18 +14 38
4
Buxoro
20 30 - 23 +7 34
5
Olmaliq
21 29 - 28 +1 32
6
Lokomotiv
20 33 - 27 +6 32
7
Nasaf
21 29 - 20 +9 31
8
Andijan
20 24 - 23 +1 27
9
Dinamo Samarqand
20 30 - 31 -1 27
10
Sogdiana
20 37 - 41 -4 27
11
Qizilqum
20 20 - 28 -8 26
12
Surkhon
21 18 - 28 -10 23
13
Kokand-1912
20 18 - 27 -9 20
14
Xorazm
20 17 - 29 -12 20
15
Bunyodkor
21 20 - 35 -15 19
16
Mash'al
20 10 - 39 -29 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
9Ghi được7
14Thủng lưới11
0.9Bàn thắng mỗi trận0.64
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu