Navbahor vs Xorazm
Tỷ số chung cuộc: Navbahor 5-1 Xorazm tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 3, hòa 1, Xorazm thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 15
- Phong độ
- WWWDW Navbahor
- DLLLD Xorazm
- 16' K. Norchaev · R. Jiyanov 1-0
- 36' K. Norchaev · M. Usmonov 2-0
- 41' K. Norchaev · U. Adkhamzoda 3-0
- 45' 3-1 R. Abdukhamidov
- HT3-1
- 46' ▲ A. Pirmukhamedov ▼ A. Khusinov
- 46' ▲ S. Ismoilov ▼ A. Otakhonov
- 50' I. Mamatkazin
- 60' K. Norchaev 4-1
- 67' R. Jiyanov 5-1
- 70' ▲ D. Yejov ▼ R. Abdukhamidov
- 72' ▲ J. Jaloliddinov ▼ V. Ilic
- 72' ▲ M. Giyosov ▼ M. Usmonov
- 72' ▲ O. Olimov ▼ U. Khoshimov
- 80' ▲ T. Ismoilov ▼ Lohan
- 81' ▲ A. Rakhimzhonov ▼ B. Teidi
- 81' ▲ J. Kojo ▼ K. Norchaev
- 85' ▲ S. Abdurakhmonov ▼ R. Jiyanov
- FT5-1
Đội hình
- 1U. Yusupov
- 2S. Mirsaidov
- 4I. Mamatkazin
- 7R. Jiyanov ▼ 85'
- 8D. Kholmatov
- 11K. Norchaev ▼ 81'
- 13B. Teidi ▼ 81'
- 22U. Adkhamzoda
- 23V. Ilic ▼ 72'
- 34G. Jgerenaia
- 77M. Usmonov ▼ 72'
Dự bị 9
- 21A. Rakhimzhonov ▲ 81'
- 5D. Komilov
- 3Z. Rakhimjonov
- 30J. Jaloliddinov ▲ 72'
- 28J. Kojo ▲ 81'
- 6S. Abdurakhmonov ▲ 85'
- 20K. Ruziev
- 16S. Yuldashev
- 17M. Giyosov ▲ 72'
- 33N. Stosic
- 5A. Otakhonov ▼ 46'
- 13Lohan ▼ 80'
- 15D. Ortiqboyev
- 17D. Nugumanov
- 22S. Khamidzhonov
- 25M. Rom
- 88A. Khusinov ▼ 46'
- 90U. Khoshimov ▼ 72'
- 94R. Abdukhamidov ▼ 70'
- 96Rafael Sabino
Dự bị 9
- 79A. Akhrorov
- 55A. Pirmukhamedov ▲ 46'
- 8N. Abdikholikov
- 70S. Ismoilov ▲ 46'
- 97B. Traore
- 1M. Mukhammadjonov
- 7T. Ismoilov ▲ 80'
- 11D. Yejov ▲ 70'
- 99O. Olimov ▲ 72'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 49 - 17 | +32 | 48 | |
| 2 | 21 | 37 - 19 | +18 | 46 | |
| 3 | 21 | 36 - 19 | +17 | 41 | |
| 4 | 21 | 36 - 27 | +9 | 35 | |
| 5 | 21 | 31 - 27 | +4 | 34 | |
| 6 | 21 | 29 - 28 | +1 | 32 | |
| 7 | 21 | 29 - 20 | +9 | 31 | |
| 8 | 21 | 26 - 24 | +2 | 30 | |
| 9 | 21 | 31 - 31 | 0 | 30 | |
| 10 | 21 | 37 - 41 | -4 | 28 | |
| 11 | 21 | 20 - 29 | -9 | 26 | |
| 12 | 21 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 13 | 21 | 17 - 29 | -12 | 21 | |
| 14 | 21 | 19 - 29 | -10 | 20 | |
| 15 | 21 | 20 - 35 | -15 | 19 | |
| 16 | 21 | 10 - 42 | -32 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
23Ghi được8
11Thủng lưới16
2.09Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai2